Match Events

-5'
Isaías Pereira
19'
Luiz Henrique
Chrystian Barletta
40'
40'
Luiz Henrique
41'
Wallison
Felipinho
45'
45'
Zé Ricardo
Chrystian Barletta
45'
74'
Paulo Vitor
de Pena Carlos
89'
Marlon
90'
Gustavo Maia
90'
90'
Sorriso
90'
Douglas Teixeira
90'
Sorriso

Thống kê đội

Brazil Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sport Recife
VS
Avai
3
Trận đã chơi
3
1 - 2 - 0
Kết quả
2 - 1 - 0
33.3%
% Thắng
66.7%
1
Bàn thắng
1
0.7
Bàn thua
0
4
Sút trúng đích
4
4
Sút trượt
4.3
3
Cú sút bị chặn
6.3
52.7
Kiểm soát bóng
44.7
83
Độ chính xác chuyền bóng
80.3
14
Phạm lỗi
16
2.3
Cứu thua của thủ môn
3.3
1.3
Thẻ vàng
3.7
0.3
Thẻ đỏ
0.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/8/2024
Sport Recife
W 2 - 0 L
Avai
HOME
UN
5/19/2024HOME
Sport Recife
L 1 - 2 W
Avai
OY
9/29/2023
Sport Recife
D 2 - 2 D
Avai
HOME
OY
6/7/2023HOME
Sport Recife
W 2 - 1 L
Avai
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sport Recife Lịch sử đội

Sport Recife logo
Sport Recife
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Londrina2 - 1WOYY
HOME
Vila Nova1 - 1DUYY
AWAY
Cuiaba0 - 0DUNN

Avai Lịch sử đội

Avai logo
Avai
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Operario-PR0 - 0DUNY
AWAY
CRB1 - 0WUNY
HOME
Juventude2 - 0WUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Sport Recife
HOME
1.8
DRAW
3.3
Avai
AWAY
4.75
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.1
UNDER
1.7
BTTS
YES
1.91
NO
1.8

Đội hình

Sport Recife

Sport Recife

(4-3-3)

Thiago Couto
Felipinho
Zé Marcos
Marcelo Ajul
Yago Felipe
Biel Fonseca
Zé Gabriel
Zé Lucas
Clayson
Perotti
Chrystian Barletta
Walace dos Santos França
Jean Lucas
Luiz Henrique
Thayllon Roberth
Paulo Vitor
Zé Ricardo
Douglas Teixeira
Bruno Baldini
Allyson
Wallison
Léo Aragão
Avai

Avai

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Brazil Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Serie B
1Juventude26138528151347DDWWD
2Criciuma2613852819947WLLDW
3Novorizontino26137644232146WWWWD
4Vila Nova2613583730744LWDWW
5Fortaleza EC2612862922744WDWDD
6CRB2612684036442WWLWD
7Operario-PR2611783333040WDDLL
8Atletico Goianiense26101063025540DWWDL
9Sport Recife2691163426838LLWLW
10Nautico Recife2610793128337WWDWD
11Athletic Club2691073127437WLLLW
12Goias26106102531-636LWDLL
13Cuiaba2681262321236LWDWW
14São Bernardo258893429532LDDLW
15Botafogo SP2687112929031LLLDW
16Ceara2687112733-631WLWLL
17Avai2685132834-629LLWWW
18Londrina2657143038-822LDLDL
19America Mineiro2635181945-2614LWLLL
20Ponte Preta2524191652-3610LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ