Match Events

Mattia Valoti
5'
7'
J. Yeboah
14'
Andrea Adorante
29'
Antoine Hainaut
Luca Vignali
43'
Filippo Bandinelli
45'
70'
R. Sagrado
M. Valoti
73'
Aleš Matějů
75'
87'
Gianluca Busio
Ádám Nagy
90'
G. Artistico
90'

Thống kê đội

Italy Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Spezia
VS
Venezia
36
Trận đã chơi
36
8 - 9 - 19
Kết quả
23 - 9 - 4
22.2%
% Thắng
63.9%
1.1
Bàn thắng
2
1.6
Bàn thua
0.8
4.1
Sút trúng đích
5.9
4.3
Sút trượt
6.4
3.3
Cú sút bị chặn
4.9
48.7
Kiểm soát bóng
64.1
76.5
Độ chính xác chuyền bóng
85.9
16
Phạm lỗi
15.5
2.9
Cứu thua của thủ môn
2.8
2.4
Thẻ vàng
1.7
0.3
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/27/2025
Spezia
L 0 - 2 W
Venezia
HOME
UN
5/10/2024HOME
Spezia
W 2 - 1 L
Venezia
OY
9/15/2023
Spezia
L 0 - 1 W
Venezia
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Spezia Lịch sử đội

Spezia logo
Spezia
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Catanzaro2 - 4LOYN
HOME
Sudtirol6 - 1WOYN
HOME
Mantova0 - 2LUNY
AWAY
Carrarese1 - 3LOYY
AWAY
Juve Stabia1 - 3LOYN
HOME
Empoli1 - 1DUYY
AWAY
Modena0 - 3LONN
HOME
Monza4 - 2WOYN
AWAY
Padova2 - 2DOYY
HOME
Reggiana0 - 1LUNY

Venezia Lịch sử đội

Venezia logo
Venezia
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Empoli2 - 0WUNY
AWAY
Bari3 - 0WONN
AWAY
Virtus Entella1 - 1DUYN
HOME
Juve Stabia3 - 1WOYY
AWAY
Monza1 - 1DUYN
HOME
Padova3 - 1WOYY
AWAY
Sampdoria0 - 0DUNY
HOME
Reggiana2 - 0WUNY
HOME
Avellino4 - 0WONN
AWAY
Sudtirol1 - 1DUYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Spezia
HOME
4.75
DRAW
4.2
Venezia
AWAY
1.62
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.65
UNDER
2.2
BTTS
YES
1.67
NO
2.1

Đội hình

Spezia

Spezia

(3-5-2)

D. Mascardi
G. Bonfanti
A. Mateju
L. Sernicola
G. Aurelio
M. Valoti
A. Romano
F. Bandinelli
L. Vignali
G. Lapadula
G. Di Serio
A. Adorante
J. Yeboah
R. Haps
I. Doumbia
G. Busio
K. Perez
A. Hainaut
B. Franjic
M. Svoboda
J. Schingtienne
F. Stankovic
Venezia

Venezia

(3-5-2)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Italy Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Serie B
1Frosinone18115234161838DWWWW
2Monza18114327141337WWLDD
3Venezia18105331141735WWWDW
4Palermo1896328131533WDWWW
5Catanzaro188732619731WWWWW
6Cesena189452520531LDWDW
7Modena1885526151129LLWLL
8Juve Stabia186841920-126WDWLD
9Empoli186662524124DWLLW
10Padova185761720-322LDWDW
11Avellino185762130-922DDLDW
12Reggiana185582225-320LLLWL
13Carrarese184862429-520DLWLL
14Sampdoria184591825-717WDLWL
15Spezia184591725-817WLLWW
16Bari183871628-1217DLDDD
17Sudtirol1821061621-516LDDDL
18Virtus Entella183781626-1016LDLLL
19Mantova1843111527-1215DLLLL
20Pescara182792335-1213LWLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ