Brasil Serie B
São Bernardo logo
São Bernardo
Ceara logo
Ceara

Thống kê đội

Brasil Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
São Bernardo
VS
Ceara
19
Trận đã chơi
17
7 - 6 - 6
Kết quả
4 - 6 - 7
36.8%
% Thắng
23.5%
1.3
Bàn thắng
0.9
1
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/21/2026
São Bernardo
D 1 - 1 D
Ceara
HOME
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

São Bernardo Lịch sử đội

São Bernardo logo
São Bernardo
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Athletic Club1 - 2LOY-
HOME
Avai1 - 1DUY-
HOME
Cuiaba2 - 2DOY-
AWAY
Vila Nova1 - 2LOY-
AWAY
Criciuma0 - 1LUN-
HOME
Juventude0 - 1LUN-
HOME
Sport Recife0 - 0DUN-
AWAY
CRB3 - 2WOY-
HOME
Novorizontino1 - 1DUY-
AWAY
Atletico Goianiense1 - 0WUN-

Ceara Lịch sử đội

Ceara logo
Ceara
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
America Mineiro1 - 1DUY-
HOME
Athletic Club0 - 0DUN-
AWAY
Goias0 - 2LUN-
AWAY
Juventude0 - 2LUN-
HOME
Botafogo SP0 - 1LUN-
HOME
Avai2 - 1WOY-
HOME
Operario-PR1 - 2LOY-
AWAY
Novorizontino1 - 2LOY-
HOME
Fortaleza EC2 - 1WOY-
HOME
Atletico Goianiense0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
São Bernardo
HOME
2.4
DRAW
2.75
Ceara
AWAY
3.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.6
UNDER
1.48
BTTS
YES
2.1
NO
1.67

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Brasil Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Serie B
1Criciuma19116223121139WWWWW
2Operario-PR1910542722535WDWWW
3Vila Nova1910452722534WLLWL
4Juventude199552112932LWWDW
5Fortaleza EC199462219331LWLWW
6Novorizontino1986528181030LLLWW
7Goias198562125-429DWDWW
8Atletico Goianiense197752019128WDWLW
9Sport Recife1961032418628DDDLL
10São Bernardo197662519627LDDLL
11Athletic Club196941817127WDDLW
12CRB197572932-326WWDLW
13Nautico Recife197392424024WLLDL
14Botafogo SP196672420424WDDWL
15Cuiaba195951414024LLDWD
16Londrina195592627-120LDDWD
17Avai195592126-520WDWLL
18Ceara194781622-619LDDLL
19Ponte Preta1922151438-248LLLLL
20America Mineiro1915131331-188LDDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ