Italy
Serie B
Sampdoria
Venezia
Match Events
Tjaš Begić
70'
Francesco Conti
80'
Thống kê đội
Italy Serie B
So sánh thống kê đội
Sampdoria
VS
Venezia
29
Trận đã chơi
29
7 - 9 - 13
Kết quả
19 - 6 - 4
24.1%
% Thắng
65.5%
1
Bàn thắng
2.1
1.4
Bàn thua
0.9
3.7
Sút trúng đích
5.9
5.5
Sút trượt
6.5
3.8
Cú sút bị chặn
4.9
50.5
Kiểm soát bóng
63.2
77.8
Độ chính xác chuyền bóng
85.7
15.6
Phạm lỗi
15.6
2.4
Cứu thua của thủ môn
3
2.3
Thẻ vàng
1.8
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Sampdoria Lịch sử đội
Sampdoria
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Frosinone | 0 - 3 | |||||
AWAY | Juve Stabia | 1 - 1 | |||||
HOME | Bari | 0 - 2 | |||||
AWAY | Mantova | 1 - 2 | |||||
HOME | Padova | 1 - 0 | |||||
HOME | Palermo | 3 - 3 | |||||
AWAY | Modena | 2 - 1 | |||||
HOME | Spezia | 1 - 0 | |||||
AWAY | Catanzaro | 0 - 0 | |||||
HOME | Virtus Entella | 1 - 1 |
Venezia Lịch sử đội
Venezia
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Reggiana | 2 - 0 | |||||
HOME | Avellino | 4 - 0 | |||||
AWAY | Sudtirol | 1 - 1 | |||||
HOME | Pescara | 3 - 2 | |||||
AWAY | Cesena | 4 - 0 | |||||
HOME | Modena | 0 - 2 | |||||
AWAY | Frosinone | 2 - 1 | |||||
HOME | Carrarese | 2 - 1 | |||||
AWAY | Mantova | 5 - 2 | |||||
HOME | Catanzaro | 3 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Sampdoria
(5-4-1)
Tommaso Martinelli
Manuel Cicconi
Mattia Viti
Dennis Hadžikadunić
Matteo Palma
Alessandro Di Pardo
Luigi Cherubini
Salvatore Esposito
Francesco Conti
Tjaš Begić
Matteo Brunori
Andrea Adorante
Kike Pérez
Richie Sagrado
Issa Doumbia
Gianluca Busio
Matteo Dagasso
Antoine Hainaut
Bartol Franjić
Michael Svoboda
Joel Schingtienne
Filip Stanković
Venezia
(3-5-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Italy Serie B
