Italy Serie B
Reggiana logo
Reggiana
Monza logo
Monza

Match Events

Tobías Reinhart
58'

Thống kê đội

Italy Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Reggiana
VS
Monza
30
Trận đã chơi
30
7 - 8 - 15
Kết quả
19 - 6 - 5
23.3%
% Thắng
63.3%
1
Bàn thắng
1.6
1.5
Bàn thua
0.8
3.4
Sút trúng đích
4.6
4
Sút trượt
5.3
3
Cú sút bị chặn
4
42.5
Kiểm soát bóng
53.3
76.7
Độ chính xác chuyền bóng
81.6
15.3
Phạm lỗi
14.3
3.2
Cứu thua của thủ môn
2.6
2.3
Thẻ vàng
2.2
0
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/25/2025
Reggiana
L 1 - 3 W
Monza
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Reggiana Lịch sử đội

Reggiana logo
Reggiana
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Bari1 - 4LOYY
AWAY
Venezia0 - 2LUNN
HOME
Sudtirol0 - 4LONN
AWAY
Spezia1 - 0WUNN
HOME
Avellino1 - 1DUYN
AWAY
Empoli1 - 1DUYN
HOME
Mantova1 - 0WUNY
AWAY
Catanzaro0 - 2LUNY
HOME
Juve Stabia1 - 1DUYN
AWAY
Frosinone0 - 1LUNN

Monza Lịch sử đội

Monza logo
Monza
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Palermo3 - 0WONN
AWAY
Spezia2 - 4LOYN
AWAY
Cesena3 - 1WOYN
HOME
Virtus Entella2 - 0WUNN
AWAY
Carrarese1 - 0WUNY
HOME
Juve Stabia2 - 1WOYY
AWAY
Sudtirol0 - 0DUNN
HOME
Avellino2 - 1WOYY
AWAY
Padova2 - 1WOYY
HOME
Pescara3 - 0WONY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Reggiana
HOME
5.75
DRAW
3.4
Monza
AWAY
1.67
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.25
UNDER
1.62
BTTS
YES
2.1
NO
1.67

Đội hình

Reggiana

Reggiana

(3-5-2)

Alessandro Micai
Mateus Lusuardi
Danilo Quaranta
Andrea Papetti
Lorenzo Libutti
Manolo Portanova
Tobías Reinhart
Charlys
Matteo Rover
Andrija Novakovich
Natan Girma
Dany Mota
Hernani
Patrick Cutrone
Paulo Azzi
Leonardo Colombo
Matteo Pessina
Adam Bakoune
Andrea Carboni
Filippo Delli Carri
Luca Ravanelli
Demba Thiam
Monza

Monza

(3-4-2-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Italy Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Frosinone18115234161838DWWWW
2Monza18114327141337WWLDD
3Venezia18105331141735WWWDW
4Palermo1896328131533WDWWW
5Catanzaro188732619731WWWWW
6Cesena189452520531LDWDW
7Modena1885526151129LLWLL
8Juve Stabia186841920-126WDWLD
9Empoli186662524124DWLLW
10Padova185761720-322LDWDW
11Avellino185762130-922DDLDW
12Reggiana185582225-320LLLWL
13Carrarese184862429-520DLWLL
14Sampdoria184591825-717WDLWL
15Spezia184591725-817WLLWW
16Bari183871628-1217DLDDD
17Sudtirol1821061621-516LDDDL
18Virtus Entella183781626-1016LDLLL
19Mantova1843111527-1215DLLLL
20Pescara182792335-1213LWLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ