Italy
Serie B
Reggiana
Avellino
Match Events
M. Portanova
5'
Manolo Portanova
22'
29'
P. Enrici
32'
Dimitrios Sounas
Charlys
50'
Thống kê đội
Italy Serie B
So sánh thống kê đội
Reggiana
VS
Avellino
25
Trận đã chơi
25
6 - 7 - 12
Kết quả
7 - 7 - 11
24%
% Thắng
28%
1.1
Bàn thắng
1.2
1.4
Bàn thua
1.6
3.7
Sút trúng đích
3.5
3.9
Sút trượt
3.7
3.1
Cú sút bị chặn
2.8
42.5
Kiểm soát bóng
50.6
77
Độ chính xác chuyền bóng
80.4
15.5
Phạm lỗi
13.8
3
Cứu thua của thủ môn
3
2.3
Thẻ vàng
2.5
0
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Reggiana Lịch sử đội
Reggiana
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Empoli | 1 - 1 | |||||
HOME | Mantova | 1 - 0 | |||||
AWAY | Catanzaro | 0 - 2 | |||||
HOME | Juve Stabia | 1 - 1 | |||||
AWAY | Frosinone | 0 - 1 | |||||
HOME | Cesena | 1 - 2 | |||||
HOME | Venezia | 1 - 3 | |||||
AWAY | Sampdoria | 1 - 2 | |||||
AWAY | Pescara | 1 - 2 | |||||
HOME | Padova | 1 - 2 |
Avellino Lịch sử đội
Avellino
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Pescara | 0 - 1 | |||||
HOME | Frosinone | 1 - 3 | |||||
AWAY | Monza | 1 - 2 | |||||
HOME | Cesena | 3 - 1 | |||||
AWAY | Spezia | 0 - 1 | |||||
HOME | Carrarese | 1 - 2 | |||||
HOME | Sampdoria | 2 - 1 | |||||
AWAY | Bari | 1 - 1 | |||||
HOME | Palermo | 2 - 2 | |||||
AWAY | Catanzaro | 0 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Reggiana
(3-5-2)
Alessandro Micai
Simone Bonetti
Paolo Rozzio
Andrea Papetti
Andrea Bozzolan
Manolo Portanova
Tobías Reinhart
Charlys
Matteo Rover
Natan Girma
Andrija Novakovich
Tommaso Biasci
Lorenzo Sgarbi
Marco Sala
Dimitrios Sounas
Luca Palmiero
Martin Palumbo
Filippo Missori
Filippo Reale
Lorenco Šimić
Patrick Enrici
Giovanni Daffara
Avellino
(3-5-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Italy Serie B
