Italy
Serie B
Pescara
Reggiana
Match Events
2'
Paolo Rozzio
Andreaw Gravillon
4'
T. Corazza
11'
15'
M. Rover
45'
Manolo Portanova
48'
Francesco Vallarelli
54'
Andrea Bozzolan
G. Olzer
61'
Thống kê đội
Italy Serie B
So sánh thống kê đội
Pescara
VS
Reggiana
16
Trận đã chơi
16
1 - 7 - 8
Kết quả
5 - 5 - 6
6.3%
% Thắng
31.3%
1.3
Bàn thắng
1.3
2
Bàn thua
1.3
4.3
Sút trúng đích
3.6
5.8
Sút trượt
3.6
3.4
Cú sút bị chặn
3.4
47.4
Kiểm soát bóng
44.3
80.7
Độ chính xác chuyền bóng
79.1
14.1
Phạm lỗi
15.1
4.2
Cứu thua của thủ môn
3.1
1.7
Thẻ vàng
2.1
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Pescara Lịch sử đội
Pescara
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Frosinone | 1 - 2 | |||||
AWAY | Bari | 1 - 1 | |||||
HOME | Padova | 0 - 1 | |||||
AWAY | Catanzaro | 3 - 3 | |||||
HOME | Monza | 0 - 2 | |||||
AWAY | Palermo | 0 - 5 | |||||
HOME | Avellino | 1 - 1 | |||||
AWAY | Virtus Entella | 1 - 1 | |||||
HOME | Carrarese | 2 - 2 | |||||
AWAY | Sampdoria | 1 - 4 |
Reggiana Lịch sử đội
Reggiana
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Padova | 1 - 2 | |||||
AWAY | Mantova | 1 - 0 | |||||
HOME | Frosinone | 0 - 1 | |||||
AWAY | Carrarese | 0 - 0 | |||||
HOME | Virtus Entella | 0 - 0 | |||||
AWAY | Avellino | 3 - 4 | |||||
HOME | Modena | 1 - 0 | |||||
AWAY | Monza | 1 - 3 | |||||
HOME | Bari | 3 - 1 | |||||
AWAY | Cesena | 2 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Pescara
(3-5-2)
Sebastiano Desplanches
Andreaw Gravillon
Riccardo Brosco
Riccardo Capellini
Gaetano Letizia
Luca Valzania
Niccolo Squizzato
Giacomo Olzer
Tommaso Corazza
Riccardo Tonin
Antonio Di Nardo
Manolo Portanova
Andrija Novakovich
Andrea Bozzolan
Massimo Bertagnoli
Tobías Reinhart
Francesco Vallarelli
Matteo Rover
Danilo Quaranta
Paolo Rozzio
Lorenzo Libutti
Edoardo Motta
Reggiana
(3-5-2)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Italy Serie B
