Match Events

24'
Tobías Reinhart
50'
Simone Bonetti
A. Seghetti
80'

Thống kê đội

Italy Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Padova
VS
Reggiana
34
Trận đã chơi
34
9 - 10 - 15
Kết quả
8 - 9 - 17
26.5%
% Thắng
23.5%
1
Bàn thắng
1
1.3
Bàn thua
1.5
3.7
Sút trúng đích
3.3
4.1
Sút trượt
4.1
3.2
Cú sút bị chặn
3
48.1
Kiểm soát bóng
41.8
78.1
Độ chính xác chuyền bóng
76.6
14.1
Phạm lỗi
15.2
3.4
Cứu thua của thủ môn
3.4
2.5
Thẻ vàng
2.2
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/13/2025
Padova
W 2 - 1 L
Reggiana
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Padova Lịch sử đội

Padova logo
Padova
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Empoli1 - 0WUNN
AWAY
Frosinone0 - 2LUNY
HOME
Palermo0 - 1LUNY
AWAY
Venezia1 - 3LOYN
HOME
Catanzaro1 - 3LOYN
AWAY
Avellino0 - 1LUNN
HOME
Spezia2 - 2DOYY
AWAY
Modena2 - 1WOYN
HOME
Bari1 - 1DUYY
AWAY
Sampdoria0 - 1LUNN

Reggiana Lịch sử đội

Reggiana logo
Reggiana
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Carrarese2 - 0WUNN
HOME
Pescara1 - 3LOYN
AWAY
Virtus Entella0 - 3LONN
HOME
Monza0 - 0DUNN
AWAY
Bari1 - 4LOYY
AWAY
Venezia0 - 2LUNN
HOME
Sudtirol0 - 4LONN
AWAY
Spezia1 - 0WUNN
HOME
Avellino1 - 1DUYN
AWAY
Empoli1 - 1DUYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Padova
HOME
2.05
DRAW
3.25
Reggiana
AWAY
3.75
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.1
UNDER
1.7
BTTS
YES
1.91
NO
1.91

Đội hình

Padova

Padova

(3-5-2)

A. Sorrentino
C. Pastina
L. Villa
C. Faedo
G. Favale
K. Varas
L. Crisetig
P. Fusi
A. Capelli
F. Di Mariano
M. Bortolussi
C. Gondo
M. Portanova
M. Lambourde
K. Bozhanaj
T. Reinhart
M. Bertagnoli
S. Bonetti
Mateus Lusuardi
F. Vicari
L. Libutti
A. Micai
Reggiana

Reggiana

(4-3-2-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Italy Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Frosinone18115234161838DWWWW
2Monza18114327141337WWLDD
3Venezia18105331141735WWWDW
4Palermo1896328131533WDWWW
5Catanzaro188732619731WWWWW
6Cesena189452520531LDWDW
7Modena1885526151129LLWLL
8Juve Stabia186841920-126WDWLD
9Empoli186662524124DWLLW
10Padova185761720-322LDWDW
11Avellino185762130-922DDLDW
12Reggiana185582225-320LLLWL
13Carrarese184862429-520DLWLL
14Sampdoria184591825-717WDLWL
15Spezia184591725-817WLLWW
16Bari183871628-1217DLDDD
17Sudtirol1821061621-516LDDDL
18Virtus Entella183781626-1016LDLLL
19Mantova1843111527-1215DLLLL
20Pescara182792335-1213LWLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ