Match Events

20'
Crystopher
48'
Lucas Lovat
Luís Oyama
54'
Patrick
63'
72'
Fábio Alemão
Carlao
74'
Nilson Castrillón
86'
86'
Danielzinho
Jhilmar Lora
87'
87'
Dadá Belmonte
90'
Dada Belmonte

Thống kê đội

Brazil Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Novorizontino
VS
CRB
2
Trận đã chơi
2
0 - 1 - 1
Kết quả
0 - 1 - 1
0%
% Thắng
0%
0.5
Bàn thắng
1
1.5
Bàn thua
1.5
4
Sút trúng đích
3.5
4
Sút trượt
7
7.5
Cú sút bị chặn
3.5
47.5
Kiểm soát bóng
59
82
Độ chính xác chuyền bóng
83
12
Phạm lỗi
6.5
2
Cứu thua của thủ môn
1
1.5
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/22/2025HOME
Novorizontino
W 3 - 0 L
CRB
ON
7/26/2025
Novorizontino
L 0 - 4 W
CRB
HOME
ON
8/11/2024
Novorizontino
W 1 - 0 L
CRB
HOME
UN
4/19/2024HOME
Novorizontino
W 2 - 1 L
CRB
OY
8/26/2023
Novorizontino
L 0 - 1 W
CRB
HOME
UN
5/13/2023HOME
Novorizontino
L 0 - 1 W
CRB
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Novorizontino Lịch sử đội

Novorizontino logo
Novorizontino
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Juventude0 - 0DUNY
HOME
Londrina1 - 3LOYY

CRB Lịch sử đội

CRB logo
CRB
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Avai0 - 1LUNY
AWAY
Vila Nova2 - 2DOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Novorizontino
HOME
1.91
DRAW
3.2
CRB
AWAY
4.33
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.1
UNDER
1.7
BTTS
YES
1.83
NO
1.83

Đội hình

Novorizontino

Novorizontino

(4-2-3-1)

César
Sander
Patrick
Dantas
Nilson Castrillón
Juninho
Leo Naldi
Vinicius Paiva
Christian Ortíz
Rômulo
Robson
Mikael
Dadá Belmonte
Danielzinho
Douglas Baggio
Crystopher
Luizão
Lucas Lovat
Fábio Alemão
Bressan
Diogo Hereda
Matheus Albino
CRB

CRB

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Brazil Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Serie B
1Juventude26138528151347DDWWD
2Criciuma2613852819947WLLDW
3Novorizontino26137644232146WWWWD
4Vila Nova2613583730744LWDWW
5Fortaleza EC2612862922744WDWDD
6CRB2612684036442WWLWD
7Operario-PR2611783333040WDDLL
8Atletico Goianiense26101063025540DWWDL
9Sport Recife2691163426838LLWLW
10Nautico Recife2610793128337WWDWD
11Athletic Club2691073127437WLLLW
12Goias26106102531-636LWDLL
13Cuiaba2681262321236LWDWW
14São Bernardo258893429532LDDLW
15Botafogo SP2687112929031LLLDW
16Ceara2687112733-631WLWLL
17Avai2685132834-629LLWWW
18Londrina2657143038-822LDLDL
19America Mineiro2635181945-2614LWLLL
20Ponte Preta2524191652-3610LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ