Italy Serie B
Monza logo
Monza
Venezia logo
Venezia

Match Events

26'
R. Haps
M. Pessina
51'
Patrick Cutrone
73'

Thống kê đội

Italy Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Monza
VS
Venezia
31
Trận đã chơi
31
19 - 7 - 5
Kết quả
20 - 7 - 4
61.3%
% Thắng
64.5%
1.6
Bàn thắng
2
0.8
Bàn thua
0.8
4.7
Sút trúng đích
5.9
5.3
Sút trượt
6.6
4.1
Cú sút bị chặn
5
53.8
Kiểm soát bóng
63.5
81.8
Độ chính xác chuyền bóng
85.7
14.1
Phạm lỗi
15.6
2.5
Cứu thua của thủ môn
2.9
2.1
Thẻ vàng
1.7
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/13/2025
Monza
L 0 - 2 W
Venezia
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Monza Lịch sử đội

Monza logo
Monza
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Reggiana0 - 0DUNN
HOME
Palermo3 - 0WONN
AWAY
Spezia2 - 4LOYN
AWAY
Cesena3 - 1WOYN
HOME
Virtus Entella2 - 0WUNN
AWAY
Carrarese1 - 0WUNY
HOME
Juve Stabia2 - 1WOYY
AWAY
Sudtirol0 - 0DUNN
HOME
Avellino2 - 1WOYY
AWAY
Padova2 - 1WOYY

Venezia Lịch sử đội

Venezia logo
Venezia
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Padova3 - 1WOYY
AWAY
Sampdoria0 - 0DUNY
HOME
Reggiana2 - 0WUNY
HOME
Avellino4 - 0WONN
AWAY
Sudtirol1 - 1DUYY
HOME
Pescara3 - 2WOYY
AWAY
Cesena4 - 0WONY
HOME
Modena0 - 2LUNN
AWAY
Frosinone2 - 1WOYN
HOME
Carrarese2 - 1WOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Monza
HOME
2.88
DRAW
3.1
Venezia
AWAY
2.6
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Đội hình

Monza

Monza

(3-5-2)

Demba Thiam
Lorenzo Lucchesi
Filippo Delli Carri
Luca Ravanelli
Paulo Azzi
Hernani
Matteo Pessina
Pedro Obiang
Patrick Ciurria
Andrea Petagna
Patrick Cutrone
Andrea Adorante
John Yeboah
Ridgeciano Haps
Issa Doumbia
Gianluca Busio
Kike Pérez
Antoine Hainaut
Marin Šverko
Michael Svoboda
Joel Schingtienne
Filip Stanković
Venezia

Venezia

(3-5-2)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Italy Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Frosinone18115234161838DWWWW
2Monza18114327141337WWLDD
3Venezia18105331141735WWWDW
4Palermo1896328131533WDWWW
5Catanzaro188732619731WWWWW
6Cesena189452520531LDWDW
7Modena1885526151129LLWLL
8Juve Stabia186841920-126WDWLD
9Empoli186662524124DWLLW
10Padova185761720-322LDWDW
11Avellino185762130-922DDLDW
12Reggiana185582225-320LLLWL
13Carrarese184862429-520DLWLL
14Sampdoria184591825-717WDLWL
15Spezia184591725-817WLLWW
16Bari183871628-1217DLDDD
17Sudtirol1821061621-516LDDDL
18Virtus Entella183781626-1016LDLLL
19Mantova1843111527-1215DLLLL
20Pescara182792335-1213LWLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ