Italy Serie B
Monza logo
Monza
Modena logo
Modena

Match Events

S. Birindelli
27'
45'
Daniel Tonoli
85'
Bryant Nieling
Adam Bakoune
90'

Thống kê đội

Italy Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Monza
VS
Modena
35
Trận đã chơi
35
21 - 9 - 5
Kết quả
14 - 10 - 11
60%
% Thắng
40%
1.6
Bàn thắng
1.3
0.8
Bàn thua
0.9
4.6
Sút trúng đích
4.9
5.4
Sút trượt
6.8
4.2
Cú sút bị chặn
4
53.3
Kiểm soát bóng
50.7
81.5
Độ chính xác chuyền bóng
79.7
13.9
Phạm lỗi
14.9
2.5
Cứu thua của thủ môn
2.7
2.1
Thẻ vàng
2
0.2
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/26/2025
Monza
W 2 - 1 L
Modena
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Monza Lịch sử đội

Monza logo
Monza
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sampdoria3 - 0WONY
HOME
Bari2 - 0WUNY
AWAY
Catanzaro1 - 1DUYY
HOME
Venezia1 - 1DUYY
AWAY
Reggiana0 - 0DUNN
HOME
Palermo3 - 0WONN
AWAY
Spezia2 - 4LOYN
AWAY
Cesena3 - 1WOYN
HOME
Virtus Entella2 - 0WUNN
AWAY
Carrarese1 - 0WUNY

Modena Lịch sử đội

Modena logo
Modena
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Frosinone1 - 2LOYN
AWAY
Catanzaro2 - 2DOYY
AWAY
Sudtirol1 - 1DUYY
AWAY
Bari1 - 3LOYY
HOME
Mantova2 - 1WOYN
HOME
Spezia3 - 0WONN
HOME
Cesena0 - 0DUNY
AWAY
Virtus Entella1 - 2LOYY
HOME
Padova1 - 2LOYY
AWAY
Juve Stabia2 - 1WOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Monza
HOME
1.62
DRAW
4
Modena
AWAY
5.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.9
UNDER
1.9
BTTS
YES
1.95
NO
1.8

Đội hình

Monza

Monza

(3-4-2-1)

Demba Thiam
Andrea Carboni
Filippo Delli Carri
Luca Ravanelli
Samuele Birindelli
Matteo Pessina
Pedro Obiang
Adam Bakoune
Patrick Cutrone
Andrea Colpani
Andrea Petagna
Giuseppe Ambrosino
Manuel De Luca
Luca Zanimacchia
Samuel Wiafe
Fabio Gerli
Yanis Massolin
Gady Beyuku
Alessandro Dellavalle
Steven Nador
Daniel Tonoli
Michele Pezzolato
Modena

Modena

(3-5-2)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Italy Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Frosinone18115234161838DWWWW
2Monza18114327141337WWLDD
3Venezia18105331141735WWWDW
4Palermo1896328131533WDWWW
5Catanzaro188732619731WWWWW
6Cesena189452520531LDWDW
7Modena1885526151129LLWLL
8Juve Stabia186841920-126WDWLD
9Empoli186662524124DWLLW
10Padova185761720-322LDWDW
11Avellino185762130-922DDLDW
12Reggiana185582225-320LLLWL
13Carrarese184862429-520DLWLL
14Sampdoria184591825-717WDLWL
15Spezia184591725-817WLLWW
16Bari183871628-1217DLDDD
17Sudtirol1821061621-516LDDDL
18Virtus Entella183781626-1016LDLLL
19Mantova1843111527-1215DLLLL
20Pescara182792335-1213LWLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ