Match Events

Manuel De Luca
2'
F. Zampano
13'
Francesco Zampano
14'
35'
Simone Bonetti
56'
Luca Belardinelli
G. Ambrosino
56'
Giuseppe Ambrosino
57'
65'
F. Vicari
Giuseppe Ambrosino
69'
Giuseppe Ambrosino
69'
Simone Santoro
76'
85'
Manolo Portanova

Thống kê đội

Italy Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Modena
VS
Reggiana
36
Trận đã chơi
36
14 - 10 - 12
Kết quả
8 - 10 - 18
38.9%
% Thắng
22.2%
1.3
Bàn thắng
0.9
0.9
Bàn thua
1.5
4.9
Sút trúng đích
3.3
6.8
Sút trượt
4.1
4
Cú sút bị chặn
2.9
50.9
Kiểm soát bóng
41.5
79.9
Độ chính xác chuyền bóng
76.2
15.1
Phạm lỗi
15.2
2.7
Cứu thua của thủ môn
3.4
2
Thẻ vàng
2.3
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/28/2025
Modena
L 0 - 1 W
Reggiana
HOME
UN
5/1/2025HOME
Modena
L 2 - 3 W
Reggiana
OY
12/14/2024
Modena
W 1 - 0 L
Reggiana
HOME
UN
5/1/2024
Modena
L 0 - 1 W
Reggiana
HOME
UN
12/2/2023HOME
Modena
W 2 - 1 L
Reggiana
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Modena Lịch sử đội

Modena logo
Modena
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Monza0 - 1LUNN
HOME
Frosinone1 - 2LOYN
AWAY
Catanzaro2 - 2DOYY
AWAY
Sudtirol1 - 1DUYY
AWAY
Bari1 - 3LOYY
HOME
Mantova2 - 1WOYN
HOME
Spezia3 - 0WONN
HOME
Cesena0 - 0DUNY
AWAY
Virtus Entella1 - 2LOYY
HOME
Padova1 - 2LOYY

Reggiana Lịch sử đội

Reggiana logo
Reggiana
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Palermo1 - 1DUYN
AWAY
Padova0 - 1LUNN
HOME
Carrarese2 - 0WUNN
HOME
Pescara1 - 3LOYN
AWAY
Virtus Entella0 - 3LONN
HOME
Monza0 - 0DUNN
AWAY
Bari1 - 4LOYY
AWAY
Venezia0 - 2LUNN
HOME
Sudtirol0 - 4LONN
AWAY
Spezia1 - 0WUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Modena
HOME
1.62
DRAW
3.9
Reggiana
AWAY
5.25
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
1.8
NO
1.95

Đội hình

Modena

Modena

(3-5-2)

M. Pezzolato
B. Nieling
S. Nador
D. Tonoli
F. Zampano
N. Pyyhtia
F. Gerli
Y. Massolin
L. Zanimacchia
M. De Luca
G. Ambrosino
C. Gondo
N. Girma
M. Lambourde
M. Portanova
L. Belardinelli
M. Bertagnoli
S. Bonetti
Mateus Lusuardi
F. Vicari
L. Libutti
A. Micai
Reggiana

Reggiana

(4-3-2-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Italy Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Serie B
1Frosinone18115234161838DWWWW
2Monza18114327141337WWLDD
3Venezia18105331141735WWWDW
4Palermo1896328131533WDWWW
5Catanzaro188732619731WWWWW
6Cesena189452520531LDWDW
7Modena1885526151129LLWLL
8Juve Stabia186841920-126WDWLD
9Empoli186662524124DWLLW
10Padova185761720-322LDWDW
11Avellino185762130-922DDLDW
12Reggiana185582225-320LLLWL
13Carrarese184862429-520DLWLL
14Sampdoria184591825-717WDLWL
15Spezia184591725-817WLLWW
16Bari183871628-1217DLDDD
17Sudtirol1821061621-516LDDDL
18Virtus Entella183781626-1016LDLLL
19Mantova1843111527-1215DLLLL
20Pescara182792335-1213LWLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ