Ý Serie B
Modena logo
Modena
Juve Stabia logo
Juve Stabia

Thống kê đội

Ý Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Modena
VS
Juve Stabia
38
Trận đã chơi
38
15 - 10 - 13
Kết quả
11 - 18 - 9
39.5%
% Thắng
28.9%
1.3
Bàn thắng
1.2
0.9
Bàn thua
1.2
4.7
Sút trúng đích
3.9
6.6
Sút trượt
4.3
3.9
Cú sút bị chặn
3.7
50.7
Kiểm soát bóng
52.7
79.9
Độ chính xác chuyền bóng
81.6
15.1
Phạm lỗi
14.8
2.8
Cứu thua của thủ môn
2.5
2
Thẻ vàng
2.4
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/22/2026
Modena
W 2 - 1 L
Juve Stabia
AWAY
OY
11/2/2025HOME
Modena
W 3 - 0 L
Juve Stabia
ON
3/15/2025
Modena
L 1 - 2 W
Juve Stabia
AWAY
OY
9/21/2024HOME
Modena
W 3 - 0 L
Juve Stabia
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Modena Lịch sử đội

Modena logo
Modena
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Avellino0 - 1LUNN
HOME
Reggiana2 - 1WOYN
AWAY
Monza0 - 1LUNN
HOME
Frosinone1 - 2LOYN
AWAY
Catanzaro2 - 2DOYY
AWAY
Sudtirol1 - 1DUYY
AWAY
Bari1 - 3LOYY
HOME
Mantova2 - 1WOYN
HOME
Spezia3 - 0WONN
HOME
Cesena0 - 0DUNY

Juve Stabia Lịch sử đội

Juve Stabia logo
Juve Stabia
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sudtirol1 - 1DUYN
HOME
Frosinone0 - 1LUNY
AWAY
Pescara1 - 1DUYN
HOME
Catanzaro1 - 1DUYN
HOME
Cesena2 - 0WUNY
AWAY
Venezia1 - 3LOYN
HOME
Spezia3 - 1WOYN
AWAY
Palermo2 - 2DOYN
HOME
Carrarese1 - 1DUYY
AWAY
Mantova0 - 2LUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Ý Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Frosinone18115234161838DWWWW
2Monza18114327141337WWLDD
3Venezia18105331141735WWWDW
4Palermo1896328131533WDWWW
5Catanzaro188732619731WWWWW
6Cesena189452520531LDWDW
7Modena1885526151129LLWLL
8Juve Stabia186841920-126WDWLD
9Empoli186662524124DWLLW
10Padova185761720-322LDWDW
11Avellino185762130-922DDLDW
12Reggiana185582225-320LLLWL
13Carrarese184862429-520DLWLL
14Sampdoria184591825-717WDLWL
15Spezia184591725-817WLLWW
16Bari183871628-1217DLDDD
17Sudtirol1821061621-516LDDDL
18Virtus Entella183781626-1016LDLLL
19Mantova1843111527-1215DLLLL
20Pescara182792335-1213LWLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ