Italy Serie B
Mantova logo
Mantova
Carrarese logo
Carrarese

Match Events

D. Bragantini
1'
Rachid Kouda
40'
Andrea Meroni
45'
45'
Julián Illanes
53'
Luis Hasa
55'
Niccolò Belloni
Davis Mensah
71'
80'
L. Hasa
Federico Zuccon
90'
90'
Simone Zanon

Thống kê đội

Italy Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Mantova
VS
Carrarese
26
Trận đã chơi
26
7 - 5 - 14
Kết quả
7 - 9 - 10
26.9%
% Thắng
26.9%
1
Bàn thắng
1.2
1.6
Bàn thua
1.4
4.9
Sút trúng đích
4
5.2
Sút trượt
5.5
4.3
Cú sút bị chặn
3.3
58.8
Kiểm soát bóng
50
84.3
Độ chính xác chuyền bóng
79.6
14
Phạm lỗi
13
3
Cứu thua của thủ môn
2.5
2.4
Thẻ vàng
2.4
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/27/2025
Mantova
D 0 - 0 D
Carrarese
HOME
UN
5/9/2025HOME
Mantova
W 2 - 1 L
Carrarese
OY
10/20/2024
Mantova
D 1 - 1 D
Carrarese
HOME
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Mantova Lịch sử đội

Mantova logo
Mantova
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Sampdoria2 - 1WOYY
AWAY
Catanzaro0 - 2LUNY
AWAY
Reggiana0 - 1LUNN
HOME
Bari2 - 1WOYY
AWAY
Pescara2 - 2DOYY
HOME
Venezia2 - 5LOYN
AWAY
Padova2 - 1WOYN
HOME
Palermo1 - 1DUYN
AWAY
Carrarese0 - 0DUNY
HOME
Empoli0 - 1LUNY

Carrarese Lịch sử đội

Carrarese logo
Carrarese
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Monza0 - 1LUNN
AWAY
Modena0 - 2LUNY
AWAY
Padova0 - 1LUNY
HOME
Sudtirol0 - 0DUNY
AWAY
Venezia1 - 2LOYY
HOME
Empoli3 - 0WONN
AWAY
Avellino2 - 1WOYN
HOME
Bari1 - 0WUNY
HOME
Mantova0 - 0DUNY
AWAY
Monza1 - 4LOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Mantova
HOME
2.7
DRAW
3.1
Carrarese
AWAY
2.7
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.95
UNDER
1.85
BTTS
YES
1.75
NO
2

Đội hình

Mantova

Mantova

(3-4-2-1)

F. Bardi
A. Castellini
A. Meroni
A. Dembele
T. Goncalves
R. Kouda
S. Trimboli
N. Radaelli
N. Buso
D. Bragantini
L. Mancuso
F. Abiuso
T. Rubino
J. Rouhi
E. Zuelli
L. Hasa
S. Zanon
N. Schiavi
M. Imperiale
J. Illanes
N. Calabrese
M. Bleve
Carrarese

Carrarese

(3-1-4-2)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Italy Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Frosinone18115234161838DWWWW
2Monza18114327141337WWLDD
3Venezia18105331141735WWWDW
4Palermo1896328131533WDWWW
5Catanzaro188732619731WWWWW
6Cesena189452520531LDWDW
7Modena1885526151129LLWLL
8Juve Stabia186841920-126WDWLD
9Empoli186662524124DWLLW
10Padova185761720-322LDWDW
11Avellino185762130-922DDLDW
12Reggiana185582225-320LLLWL
13Carrarese184862429-520DLWLL
14Sampdoria184591825-717WDLWL
15Spezia184591725-817WLLWW
16Bari183871628-1217DLDDD
17Sudtirol1821061621-516LDDDL
18Virtus Entella183781626-1016LDLLL
19Mantova1843111527-1215DLLLL
20Pescara182792335-1213LWLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ