Brazil Serie B
Londrina logo
Londrina
São Bernardo logo
São Bernardo

Match Events

7'
Daniel Amorim
21'
Dudu Miraima
Weverton
25'
Lucas Marques
45'
52'
Foguinho
59'
Dudu Miraima
Paulinho Moccelin
85'
Yago Lincoln
90'

Thống kê đội

Brazil Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Londrina
VS
São Bernardo
7
Trận đã chơi
7
1 - 2 - 4
Kết quả
4 - 1 - 2
14.3%
% Thắng
57.1%
1
Bàn thắng
1.6
1.6
Bàn thua
0.7
3
Sút trúng đích
3.9
4.6
Sút trượt
3.4
3.6
Cú sút bị chặn
2.4
46.9
Kiểm soát bóng
40.4
80.9
Độ chính xác chuyền bóng
72.3
14.3
Phạm lỗi
10.3
3.7
Cứu thua của thủ môn
3
2.7
Thẻ vàng
1.9
0
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Londrina Lịch sử đội

Londrina logo
Londrina
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Operario-PR0 - 3LONN
AWAY
Juventude0 - 1LUNY
HOME
Ceara0 - 0DUNY
AWAY
Atletico Goianiense1 - 2LOYN
HOME
Sport Recife1 - 2LOYY
HOME
Goias2 - 2DOYY
AWAY
Novorizontino3 - 1WOYY

São Bernardo Lịch sử đội

São Bernardo logo
São Bernardo
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Ponte Preta3 - 0WONN
HOME
Goias1 - 0WUNN
AWAY
Nautico Recife3 - 0WONN
HOME
Fortaleza EC0 - 1LUNN
AWAY
Botafogo SP2 - 1WOYY
HOME
Operario-PR1 - 2LOYY
AWAY
Ceara1 - 1DUYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Londrina
HOME
2.25
DRAW
2.8
São Bernardo
AWAY
3.7
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.4
UNDER
1.53
BTTS
YES
2
NO
1.73

Đội hình

Londrina

Londrina

(3-5-2)

6.93
Mauricio Kozlinski
6.69
Heron
7.01
Gabriel Lacerda
6.81
Yago Lincoln
5.92
Rafael Monteiro
6.72
Thalis
7.13
Andre Luiz
6.87
Lucas Marques
6.51
Weverton
7.28
Bruno Santos
6.68
E. Rodriguez
6.55
Daniel Amorim
6.62
Echapora
7.17
Dudu Miraima
6.7
Fabricio Daniel
7.03
Romisson
6.73
Foguinho
6.71
Para
6.93
Augusto
6.86
Helder Maciel
6.76
Rodrigo Ferreira
6.92
Alex Alves
São Bernardo

São Bernardo

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Brazil Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Serie B
1Criciuma23128325151044DWLDW
2Juventude23126524121242WDWWL
3Vila Nova24125735251041DWWLL
4Novorizontino23107635201537WDLWL
5Fortaleza EC2310762521437DDDWL
6CRB2310673432236WDWWW
7Operario-PR2410683031-136DLLLL
8Sport Recife2381142922735LWWDD
9Athletic Club2381052421334LWWDW
10Goias249692329-633DLLWL
11Atletico Goianiense238962423133DLDWW
12Cuiaba2471252118333DWWDD
13São Bernardo248883327632DDLWL
14Botafogo SP238782823531DWWLW
15Nautico Recife248792827131DWDDD
16Avai2485112730-329WWWLL
17Ceara2477102530-528WLLWW
18Londrina2456132936-721LDLLL
19America Mineiro2325161639-2311LLLWL
20Ponte Preta2424181650-3410LLDLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ