Italy Serie B
Juve Stabia logo
Juve Stabia
Monza logo
Monza

Thống kê đội

Italy Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Juve Stabia
VS
Monza
39
Trận đã chơi
38
12 - 18 - 9
Kết quả
22 - 10 - 6
30.8%
% Thắng
57.9%
1.2
Bàn thắng
1.6
1.2
Bàn thua
0.8
3.9
Sút trúng đích
4.8
4.3
Sút trượt
5.5
3.7
Cú sút bị chặn
4.1
52.9
Kiểm soát bóng
53.3
81.7
Độ chính xác chuyền bóng
81.6
14.7
Phạm lỗi
13.6
2.5
Cứu thua của thủ môn
2.7
2.3
Thẻ vàng
2
0.1
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/15/2026
Juve Stabia
L 1 - 2 W
Monza
AWAY
OY
11/30/2025HOME
Juve Stabia
D 2 - 2 D
Monza
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Juve Stabia Lịch sử đội

Juve Stabia logo
Juve Stabia
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Modena1 - 0WUNN
AWAY
Sudtirol1 - 1DUYN
HOME
Frosinone0 - 1LUNY
AWAY
Pescara1 - 1DUYN
HOME
Catanzaro1 - 1DUYN
HOME
Cesena2 - 0WUNY
AWAY
Venezia1 - 3LOYN
HOME
Spezia3 - 1WOYN
AWAY
Palermo2 - 2DOYN
HOME
Carrarese1 - 1DUYY

Monza Lịch sử đội

Monza logo
Monza
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Empoli2 - 2DOYY
AWAY
Mantova2 - 3LOYY
HOME
Modena1 - 0WUNY
AWAY
Sampdoria3 - 0WONY
HOME
Bari2 - 0WUNY
AWAY
Catanzaro1 - 1DUYY
HOME
Venezia1 - 1DUYY
AWAY
Reggiana0 - 0DUNN
HOME
Palermo3 - 0WONN
AWAY
Spezia2 - 4LOYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Juve Stabia
HOME
3.8
DRAW
3.5
Monza
AWAY
1.95
2.5 OVER/UNDER
OVER
2
UNDER
1.8
BTTS
YES
1.8
NO
1.95
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Italy Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Frosinone18115234161838DWWWW
2Monza18114327141337WWLDD
3Venezia18105331141735WWWDW
4Palermo1896328131533WDWWW
5Catanzaro188732619731WWWWW
6Cesena189452520531LDWDW
7Modena1885526151129LLWLL
8Juve Stabia186841920-126WDWLD
9Empoli186662524124DWLLW
10Padova185761720-322LDWDW
11Avellino185762130-922DDLDW
12Reggiana185582225-320LLLWL
13Carrarese184862429-520DLWLL
14Sampdoria184591825-717WDLWL
15Spezia184591725-817WLLWW
16Bari183871628-1217DLDDD
17Sudtirol1821061621-516LDDDL
18Virtus Entella183781626-1016LDLLL
19Mantova1843111527-1215DLLLL
20Pescara182792335-1213LWLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ