Brasil Serie B
Goias logo
Goias
Juventude logo
Juventude

Thống kê đội

Brasil Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Goias
VS
Juventude
21
Trận đã chơi
21
9 - 4 - 8
Kết quả
10 - 6 - 5
42.9%
% Thắng
47.6%
1
Bàn thắng
1
1.2
Bàn thua
0.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/11/2026
Goias
L 0 - 2 W
Juventude
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Goias Lịch sử đội

Goias logo
Goias
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Criciuma0 - 1LUN-
HOME
Londrina1 - 0WUN-
AWAY
America Mineiro0 - 1LUN-
AWAY
Ponte Preta2 - 1WOY-
AWAY
CRB2 - 2DOY-
HOME
Ceara2 - 0WUN-
AWAY
Nautico Recife1 - 0WUN-
HOME
Operario-PR0 - 3LON-
AWAY
Athletic Club1 - 1DUY-
HOME
Novorizontino0 - 4LON-

Juventude Lịch sử đội

Juventude logo
Juventude
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Fortaleza EC0 - 0DUN-
AWAY
Novorizontino1 - 0WUN-
HOME
Avai1 - 0WUN-
AWAY
Botafogo SP2 - 4LOY-
HOME
Cuiaba2 - 0WUN-
AWAY
Nautico Recife0 - 0DUN-
HOME
Ceara2 - 0WUN-
AWAY
São Bernardo1 - 0WUN-
HOME
Ponte Preta3 - 0WON-
AWAY
Operario-PR1 - 2LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Goias
HOME
2.38
DRAW
2.9
Juventude
AWAY
3.4
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.88
UNDER
1.4
BTTS
YES
2.25
NO
1.57

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Brasil Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Serie B
1Criciuma22127324141043WLDWW
2Juventude22116523121139DWWLW
3Vila Nova2211472925437WLLWL
4Fortaleza EC2210662420436DDWLW
5Operario-PR2210573030035LLLWD
6Sport Recife2281132820835WWDDD
7Novorizontino2196632201233LWLLL
8CRB219573232032WWWWD
9Goias229582227-532LWLDW
10Atletico Goianiense228862423132LDWWD
11Athletic Club2171042118331WDWDD
12São Bernardo228683125630LWLLD
13Botafogo SP228682722530WWLWD
14Cuiaba2261151917229WDDLL
15Nautico Recife227692626027DDDWL
16Ceara226792328-525LWWLD
17Avai2265112329-623WLLWD
18Londrina2255122834-620LLLLD
19America Mineiro2125141533-1811LWLDD
20Ponte Preta2224161642-2610DLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ