Thống kê đội

Brasil Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Goias
VS
Avai
24
Trận đã chơi
24
10 - 5 - 9
Kết quả
8 - 5 - 11
41.7%
% Thắng
33.3%
1
Bàn thắng
1
1.2
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/24/2026
Goias
W 2 - 0 L
Avai
HOME
UN
9/7/2025
Goias
L 1 - 2 W
Avai
HOME
OY
5/5/2025HOME
Goias
W 2 - 1 L
Avai
OY
9/14/2024HOME
Goias
W 2 - 1 L
Avai
OY
5/28/2024
Goias
L 0 - 2 W
Avai
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Goias Lịch sử đội

Goias logo
Goias
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
São Bernardo2 - 1WOY-
AWAY
Cuiaba1 - 1DUY-
HOME
Juventude0 - 1LUN-
AWAY
Criciuma0 - 1LUN-
HOME
Londrina1 - 0WUN-
AWAY
America Mineiro0 - 1LUN-
AWAY
Ponte Preta2 - 1WOY-
AWAY
CRB2 - 2DOY-
HOME
Ceara2 - 0WUN-
AWAY
Nautico Recife1 - 0WUN-

Avai Lịch sử đội

Avai logo
Avai
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Atletico Goianiense0 - 1LUN-
AWAY
Ponte Preta2 - 0WUN-
HOME
Sport Recife2 - 1WOY-
AWAY
Operario-PR2 - 1WOY-
HOME
CRB0 - 1LUN-
AWAY
Juventude0 - 1LUN-
HOME
America Mineiro2 - 1WOY-
AWAY
São Bernardo1 - 1DUY-
HOME
Nautico Recife2 - 0WUN-
AWAY
Botafogo SP1 - 3LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Goias
HOME
1.85
DRAW
3.3
Avai
AWAY
4.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.4
UNDER
1.53
BTTS
YES
2.1
NO
1.67

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Brasil Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Serie B
1Novorizontino28148648252350DWWWW
2Juventude28148630171350LWDDW
3Vila Nova2814684031948DWLWD
4Fortaleza EC2813963123848DWWDW
5Criciuma2813872825347LLWLL
6Atletico Goianiense281210636261046WWDWW
7CRB2813694240245WLWWL
8Operario-PR2812883936344DWWDD
9Sport Recife28101173728941LWLLW
10Athletic Club28101083330340WLWLL
11Cuiaba2891362722540DWLWD
12Goias28116112834-639WLLWD
13São Bernardo28108103931838WLWLD
14Nautico Recife28108103533238DLWWD
15Ceara2888122936-732DLWLW
16Botafogo SP2887133135-431LLLLL
17Avai2886142936-730DLLLW
18Londrina2877143839-128WWLDL
19America Mineiro2845192148-2717LWLWL
20Ponte Preta2824221662-4610LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ