Match Events

4'
A. Castellini
G. Calo
5'
A. Castellini
12'
F. Ghedjemis
23'
F. Ghedjemis
57'
64'
S. Trimboli
A. Raimondo
71'
A. Raimondo
72'
I. Koutsoupias
76'
I. Koutsoupias
77'

Thống kê đội

Italy Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Frosinone
VS
Mantova
38
Trận đã chơi
38
23 - 12 - 3
Kết quả
13 - 7 - 18
60.5%
% Thắng
34.2%
2
Bàn thắng
1.2
0.9
Bàn thua
1.5
6
Sút trúng đích
4.7
6.7
Sút trượt
5.3
4.5
Cú sút bị chặn
4
49.7
Kiểm soát bóng
57.2
76
Độ chính xác chuyền bóng
82.8
15.7
Phạm lỗi
14.7
3.7
Cứu thua của thủ môn
2.9
2.4
Thẻ vàng
2.4
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/8/2026HOME
Frosinone
W 5 - 0 L
Mantova
ON
9/27/2025
Frosinone
W 5 - 1 L
Mantova
HOME
OY
3/1/2025HOME
Frosinone
W 2 - 1 L
Mantova
OY
12/21/2024
Frosinone
L 1 - 3 W
Mantova
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Frosinone Lịch sử đội

Frosinone logo
Frosinone
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Mantova5 - 0WONY
AWAY
Juve Stabia1 - 0WUNY
HOME
Carrarese3 - 0WONY
AWAY
Modena2 - 1WOYY
HOME
Palermo1 - 1DUYN
HOME
Padova2 - 0WUNY
AWAY
Sudtirol3 - 1WOYN
HOME
Bari2 - 1WOYY
AWAY
Cesena2 - 2DOYY
HOME
Sampdoria3 - 0WONY

Mantova Lịch sử đội

Mantova logo
Mantova
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Frosinone0 - 5LONN
HOME
Monza3 - 2WOYN
AWAY
Sudtirol3 - 0WONN
HOME
Avellino0 - 2LUNY
AWAY
Spezia2 - 0WUNN
HOME
Virtus Entella1 - 0WUNN
AWAY
Modena1 - 2LOYN
HOME
Cesena3 - 0WONY
AWAY
Empoli2 - 2DOYN
HOME
Juve Stabia2 - 0WUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Frosinone
HOME
1.57
DRAW
4.33
Mantova
AWAY
5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.5
UNDER
2.5
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Đội hình

Frosinone

Frosinone

(4-3-3)

7.37
L. Palmisani
6.9
G. Bracaglia
7.06
I. Monterisi
6.87
G. Cittadini
6.9
A. Oyono
6.72
F. Gelli
6.63
M. Cichella
7.69
G. Calo
6.85
G. Kvernadze
6.65
A. Raimondo
7.23
F. Ghedjemis
6.59
L. Mancuso
6.91
F. Ruocco
6.83
T. Marras
6.85
F. Benaissa-Yahia
6.99
R. Kouda
6.96
S. Trimboli
6.66
T. Maggioni
6.95
A. Castellini
6.74
S. Cella
6.63
A. Dembele
6.93
F. Bardi
Mantova

Mantova

(3-4-2-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Italy Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Serie B
1Frosinone18115234161838DWWWW
2Monza18114327141337WWLDD
3Venezia18105331141735WWWDW
4Palermo1896328131533WDWWW
5Catanzaro188732619731WWWWW
6Cesena189452520531LDWDW
7Modena1885526151129LLWLL
8Juve Stabia186841920-126WDWLD
9Empoli186662524124DWLLW
10Padova185761720-322LDWDW
11Avellino185762130-922DDLDW
12Reggiana185582225-320LLLWL
13Carrarese184862429-520DLWLL
14Sampdoria184591825-717WDLWL
15Spezia184591725-817WLLWW
16Bari183871628-1217DLDDD
17Sudtirol1821061621-516LDDDL
18Virtus Entella183781626-1016LDLLL
19Mantova1843111527-1215DLLLL
20Pescara182792335-1213LWLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ