Thống kê đội

Brasil Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
CRB
VS
Cuiaba
23
Trận đã chơi
24
10 - 6 - 7
Kết quả
7 - 12 - 5
43.5%
% Thắng
29.2%
1.6
Bàn thắng
0.9
1.3
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/31/2026
CRB
L 0 - 2 W
Cuiaba
HOME
UN
9/8/2025
CRB
L 0 - 1 W
Cuiaba
HOME
UN
5/6/2025HOME
CRB
D 1 - 1 D
Cuiaba
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

CRB Lịch sử đội

CRB logo
CRB
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Criciuma2 - 1WOY-
AWAY
Juventude1 - 2LOY-
AWAY
Athletic Club2 - 0WUN-
HOME
Novorizontino0 - 0DUN-
AWAY
Avai1 - 0WUN-
HOME
Vila Nova2 - 0WUN-
HOME
Nautico Recife2 - 1WOY-
HOME
Goias2 - 2DOY-
AWAY
Botafogo SP1 - 0WUN-
HOME
Fortaleza EC1 - 1DUY-

Cuiaba Lịch sử đội

Cuiaba logo
Cuiaba
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Botafogo SP2 - 1WOY-
HOME
Goias1 - 1DUY-
HOME
Operario-PR1 - 0WUN-
AWAY
Ceara3 - 1WOY-
HOME
Fortaleza EC1 - 1DUY-
AWAY
Sport Recife1 - 1DUY-
HOME
Atletico Goianiense0 - 1LUN-
AWAY
Juventude0 - 2LUN-
AWAY
São Bernardo2 - 2DOY-
HOME
Londrina2 - 2DOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
CRB
HOME
1.95
DRAW
3.25
Cuiaba
AWAY
4.1
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.15
UNDER
1.67
BTTS
YES
1.91
NO
1.8

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Brasil Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Serie B
1Vila Nova29156841311051WDWLW
2Fortaleza EC2914963324951WDWWD
3Novorizontino29148749272250LDWWW
4Juventude29148731191250LLWDD
5Operario-PR2913884136547WDWWD
6Criciuma2913882827147LLLWL
7Atletico Goianiense29121073627946LWWDW
8CRB29136104241145LWLWW
9Sport Recife291111739291044WLWLL
10Cuiaba29101363022843WDWLW
11Goias29126113035-542WWLLW
12São Bernardo29118104031941WWLWL
13Athletic Club29101183431341DWLWL
14Nautico Recife29108113536-138LDLWW
15Ceara2998123137-635WDLWL
16Botafogo SP2988133236-432DLLLL
17Avai2986153038-830LDLLL
18Londrina2977153941-228LWWLD
19America Mineiro2945202149-2817LLWLW
20Ponte Preta2934221762-4513WLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ