Match Events

2'
L. Di Maggio
C. Shpendi
5'
A. Cerri
7'
13'
L. Di Maggio
17'
G. Caprari
C. Shpendi
45'
50'
M. Perrotta
M. Mangraviti
51'
70'
G. Giunti
84'
A. Seghetti
87'
C. Pastina
M. Olivieri
90'
90'
J. Silva

Thống kê đội

Italy Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Cesena
VS
Padova
38
Trận đã chơi
38
12 - 10 - 16
Kết quả
12 - 10 - 16
31.6%
% Thắng
31.6%
1.2
Bàn thắng
1
1.5
Bàn thua
1.3
4
Sút trúng đích
3.7
5.4
Sút trượt
4.1
3.7
Cú sút bị chặn
3.2
50
Kiểm soát bóng
47.7
82.7
Độ chính xác chuyền bóng
77.8
13.7
Phạm lỗi
14.3
2.4
Cứu thua của thủ môn
3.5
2.1
Thẻ vàng
2.5
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/8/2026HOME
Cesena
L 3 - 4 W
Padova
OY
12/8/2025
Cesena
D 1 - 1 D
Padova
HOME
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Cesena Lịch sử đội

Cesena logo
Cesena
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Padova3 - 4LOYY
AWAY
Carrarese0 - 0DUNN
HOME
Sampdoria0 - 0DUNN
AWAY
Palermo0 - 2LUNY
AWAY
Juve Stabia0 - 2LUNN
HOME
Sudtirol1 - 1DUYN
HOME
Catanzaro3 - 1WOYY
AWAY
Mantova0 - 3LONN
HOME
Frosinone2 - 2DOYN
AWAY
Modena0 - 0DUNN

Padova Lịch sử đội

Padova logo
Padova
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Cesena4 - 3WOYN
HOME
Pescara1 - 0WUNN
AWAY
Virtus Entella0 - 1LUNN
HOME
Reggiana1 - 0WUNY
HOME
Empoli1 - 0WUNN
AWAY
Frosinone0 - 2LUNY
HOME
Palermo0 - 1LUNY
AWAY
Venezia1 - 3LOYN
HOME
Catanzaro1 - 3LOYN
AWAY
Avellino0 - 1LUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Cesena
HOME
1.5
DRAW
4.75
Padova
AWAY
5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.6
UNDER
2.3
BTTS
YES
1.7
NO
2.05

Đội hình

Cesena

Cesena

(4-2-3-1)

6.73
A. Siano
6.45
T. Corazza
6.83
M. Mangraviti
7.07
G. Zaro
6.84
A. Ciofi
6.74
S. Bastoni
6.92
D. Bisoli
6.5
M. Olivieri
6.96
T. Berti
6.54
C. Shpendi
7.04
A. Cerri
6.46
A. Seghetti
6.33
G. Caprari
6.63
J. Silva
6.66
L. Di Maggio
6.7
G. Giunti
6.82
P. Fusi
6.61
P. Ghiglione
7.16
C. Pastina
7.05
M. Perrotta
6.71
C. Faedo
6.89
M. Fortin
Padova

Padova

(3-5-2)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Italy Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Serie B
1Frosinone18115234161838DWWWW
2Monza18114327141337WWLDD
3Venezia18105331141735WWWDW
4Palermo1896328131533WDWWW
5Catanzaro188732619731WWWWW
6Cesena189452520531LDWDW
7Modena1885526151129LLWLL
8Juve Stabia186841920-126WDWLD
9Empoli186662524124DWLLW
10Padova185761720-322LDWDW
11Avellino185762130-922DDLDW
12Reggiana185582225-320LLLWL
13Carrarese184862429-520DLWLL
14Sampdoria184591825-717WDLWL
15Spezia184591725-817WLLWW
16Bari183871628-1217DLDDD
17Sudtirol1821061621-516LDDDL
18Virtus Entella183781626-1016LDLLL
19Mantova1843111527-1215DLLLL
20Pescara182792335-1213LWLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ