Thống kê đội

Brasil Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Ceara
VS
Juventude
23
Trận đã chơi
23
7 - 6 - 10
Kết quả
12 - 6 - 5
30.4%
% Thắng
52.2%
1
Bàn thắng
1.1
1.3
Bàn thua
0.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
6/28/2026
Ceara
L 0 - 2 W
Juventude
HOME
UN
11/25/2023HOME
Ceara
L 1 - 3 W
Juventude
OY
7/23/2023
Ceara
L 0 - 1 W
Juventude
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Ceara Lịch sử đội

Ceara logo
Ceara
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Vila Nova0 - 2LUN-
HOME
Londrina2 - 1WOY-
AWAY
Nautico Recife0 - 1LUN-
HOME
Cuiaba1 - 3LOY-
HOME
Ponte Preta2 - 0WUN-
AWAY
São Bernardo4 - 3WOY-
AWAY
America Mineiro1 - 1DUY-
HOME
Athletic Club0 - 0DUN-
AWAY
Goias0 - 2LUN-
AWAY
Juventude0 - 2LUN-

Juventude Lịch sử đội

Juventude logo
Juventude
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
CRB2 - 1WOY-
AWAY
Goias1 - 0WUN-
HOME
Fortaleza EC0 - 0DUN-
AWAY
Novorizontino1 - 0WUN-
HOME
Avai1 - 0WUN-
AWAY
Botafogo SP2 - 4LOY-
HOME
Cuiaba2 - 0WUN-
AWAY
Nautico Recife0 - 0DUN-
HOME
Ceara2 - 0WUN-
AWAY
São Bernardo1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Ceara
HOME
2.8
DRAW
3.1
Juventude
AWAY
2.6
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.5
UNDER
1.5
BTTS
YES
2.1
NO
1.67

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Brasil Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Serie B
1Vila Nova33187846311561WDWWW
2Novorizontino33179759283160WWWDL
3Juventude33179739211860DWWWL
4Fortaleza EC331512639291057DWDDW
5Criciuma3316893428656WLWWL
6Atletico Goianiense331411841311053DLWWL
7CRB33157115147452DWLWL
8Sport Recife331312845351051DWWLW
9Goias33146133440-648WWLLW
10Operario-PR33139114445-148LLLDW
11Cuiaba33111483226647LDWLW
12São Bernardo3312101146361046DLWDW
13Nautico Recife33119133942-342LLDWL
14Ceara33119133540-542LWWDW
15Athletic Club321012103837142LLDDW
16Botafogo SP33118143738-141WWLWD
17Avai33106173343-1036WWLLL
18Londrina3277184047-728LLLLW
19America Mineiro3345242154-3317LLLLL
20Ponte Preta3334261873-5513LLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ