Italy Serie B
Carrarese logo
Carrarese
Pescara logo
Pescara

Match Events

F. Di Stefano
19'
22'
Gennaro Acampora
35'
G. Letizia
Fabio Ruggeri
45'
61'
G. Acampora
D. Bouah
84'

Thống kê đội

Italy Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Carrarese
VS
Pescara
34
Trận đã chơi
34
10 - 12 - 12
Kết quả
7 - 11 - 16
29.4%
% Thắng
20.6%
1.3
Bàn thắng
1.4
1.3
Bàn thua
1.8
4
Sút trúng đích
4.9
5.6
Sút trượt
6.1
3.3
Cú sút bị chặn
3.7
50.6
Kiểm soát bóng
50
79.6
Độ chính xác chuyền bóng
78.9
12.9
Phạm lỗi
15.7
2.5
Cứu thua của thủ môn
3.6
2.3
Thẻ vàng
2.2
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/18/2025
Carrarese
D 2 - 2 D
Pescara
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Carrarese Lịch sử đội

Carrarese logo
Carrarese
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Reggiana0 - 2LUNY
HOME
Spezia3 - 1WOYN
AWAY
Bari3 - 0WONY
HOME
Sampdoria2 - 0WUNN
AWAY
Juve Stabia1 - 1DUYY
HOME
Palermo0 - 1LUNY
HOME
Catanzaro3 - 3DOYN
AWAY
Mantova1 - 1DUYY
HOME
Monza0 - 1LUNN
AWAY
Modena0 - 2LUNY

Pescara Lịch sử đội

Pescara logo
Pescara
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Sampdoria1 - 2LOYY
AWAY
Reggiana3 - 1WOYN
AWAY
Empoli2 - 4LOYY
HOME
Virtus Entella3 - 0WONN
AWAY
Sudtirol0 - 0DUNY
HOME
Bari4 - 0WONN
AWAY
Frosinone2 - 2DOYN
HOME
Palermo2 - 1WOYY
AWAY
Venezia2 - 3LOYY
AWAY
Avellino1 - 0WUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Carrarese
HOME
2.45
DRAW
3.4
Pescara
AWAY
2.8
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.75
UNDER
2.05
BTTS
YES
1.57
NO
2.25

Đội hình

Carrarese

Carrarese

(3-5-2)

M. Bleve
F. Ruggeri
J. Illanes
N. Calabrese
N. Belloni
L. Hasa
E. Zuelli
G. Parlanti
D. Bouah
F. Abiuso
F. Di Stefano
A. Di Nardo
L. Insigne
G. Acampora
G. Olzer
G. Brugman
L. Valzania
A. Cagnano
D. Bettella
R. Capellini
G. Letizia
I. Saio
Pescara

Pescara

(4-3-2-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Italy Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Frosinone18115234161838DWWWW
2Monza18114327141337WWLDD
3Venezia18105331141735WWWDW
4Palermo1896328131533WDWWW
5Catanzaro188732619731WWWWW
6Cesena189452520531LDWDW
7Modena1885526151129LLWLL
8Juve Stabia186841920-126WDWLD
9Empoli186662524124DWLLW
10Padova185761720-322LDWDW
11Avellino185762130-922DDLDW
12Reggiana185582225-320LLLWL
13Carrarese184862429-520DLWLL
14Sampdoria184591825-717WDLWL
15Spezia184591725-817WLLWW
16Bari183871628-1217DLDDD
17Sudtirol1821061621-516LDDDL
18Virtus Entella183781626-1016LDLLL
19Mantova1843111527-1215DLLLL
20Pescara182792335-1213LWLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ