Thống kê đội

Brasil Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Botafogo SP
VS
Ceara
24
Trận đã chơi
23
8 - 6 - 10
Kết quả
7 - 6 - 10
33.3%
% Thắng
30.4%
1.1
Bàn thắng
1
1
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
6/20/2026
Botafogo SP
W 1 - 0 L
Ceara
HOME
UN
11/13/2024HOME
Botafogo SP
L 1 - 4 W
Ceara
OY
7/26/2024
Botafogo SP
L 1 - 4 W
Ceara
HOME
OY
11/4/2023HOME
Botafogo SP
D 2 - 2 D
Ceara
OY
7/8/2023
Botafogo SP
L 0 - 3 W
Ceara
HOME
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Botafogo SP Lịch sử đội

Botafogo SP logo
Botafogo SP
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Cuiaba1 - 2LOY-
AWAY
Atletico Goianiense0 - 3LON-
HOME
Criciuma1 - 1DUY-
AWAY
São Bernardo1 - 0WUN-
HOME
America Mineiro2 - 1WOY-
AWAY
Fortaleza EC0 - 1LUN-
HOME
Juventude4 - 2WOY-
AWAY
Londrina0 - 0DUN-
HOME
Avai3 - 1WOY-
HOME
CRB0 - 1LUN-

Ceara Lịch sử đội

Ceara logo
Ceara
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Vila Nova0 - 2LUN-
HOME
Londrina2 - 1WOY-
AWAY
Nautico Recife0 - 1LUN-
HOME
Cuiaba1 - 3LOY-
HOME
Ponte Preta2 - 0WUN-
AWAY
São Bernardo4 - 3WOY-
AWAY
America Mineiro1 - 1DUY-
HOME
Athletic Club0 - 0DUN-
AWAY
Goias0 - 2LUN-
AWAY
Juventude0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Botafogo SP
HOME
2.05
DRAW
3.2
Ceara
AWAY
3.75
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.3
UNDER
1.6
BTTS
YES
2
NO
1.73

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Brasil Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Serie B
1Juventude32178737191859WWWLL
2Vila Nova32177844311358DWWWD
3Fortaleza EC321511637271056WDDWD
4Novorizontino31159752272554WDLDW
5Criciuma3115883327653WWLLL
6Atletico Goianiense321410840301052LWWLW
7CRB32156114945451WLWLW
8Sport Recife321311844341050WWLWL
9Operario-PR32139104443148LLDWD
10Cuiaba32111473225747DWLWD
11Goias32136133240-845WLLWW
12São Bernardo321291144341045LWDWW
13Nautico Recife31119113938142DWLDL
14Athletic Club321012103837142LLDDW
15Ceara31109123439-539WDWDL
16Botafogo SP32108143638-238WLWDL
17Avai3296173243-1133WLLLD
18Londrina3277184047-728LLLLW
19America Mineiro3245232153-3217LLLLL
20Ponte Preta3234251768-5113LLLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ