Thống kê đội

Brasil Serie B
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Avai
VS
Ceara
24
Trận đã chơi
23
8 - 5 - 11
Kết quả
7 - 6 - 10
33.3%
% Thắng
30.4%
1
Bàn thắng
1
1.2
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie B Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
6/10/2026
Avai
L 1 - 2 W
Ceara
HOME
OY
11/3/2024
Avai
L 0 - 2 W
Ceara
HOME
UN
7/20/2024HOME
Avai
L 0 - 1 W
Ceara
UN
10/22/2023HOME
Avai
W 1 - 0 L
Ceara
UN
6/28/2023
Avai
D 0 - 0 D
Ceara
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Avai Lịch sử đội

Avai logo
Avai
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Atletico Goianiense0 - 1LUN-
AWAY
Ponte Preta2 - 0WUN-
HOME
Sport Recife2 - 1WOY-
AWAY
Operario-PR2 - 1WOY-
HOME
CRB0 - 1LUN-
AWAY
Juventude0 - 1LUN-
HOME
America Mineiro2 - 1WOY-
AWAY
São Bernardo1 - 1DUY-
HOME
Nautico Recife2 - 0WUN-
AWAY
Botafogo SP1 - 3LOY-

Ceara Lịch sử đội

Ceara logo
Ceara
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Vila Nova0 - 2LUN-
HOME
Londrina2 - 1WOY-
AWAY
Nautico Recife0 - 1LUN-
HOME
Cuiaba1 - 3LOY-
HOME
Ponte Preta2 - 0WUN-
AWAY
São Bernardo4 - 3WOY-
AWAY
America Mineiro1 - 1DUY-
HOME
Athletic Club0 - 0DUN-
AWAY
Goias0 - 2LUN-
AWAY
Juventude0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Avai
HOME
2.6
DRAW
3
Ceara
AWAY
2.9
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.2
UNDER
1.65
BTTS
YES
1.91
NO
1.8

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Brasil Serie B
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Serie B
1Vila Nova30166843311254WWDWL
2Juventude30158732191353WLLWD
3Fortaleza EC30141063526952DWDWW
4Novorizontino30149749272251DLDWW
5Criciuma3014883127450WLLLW
6Atletico Goianiense301310737271049WLWWD
7CRB30146104541448WLWLW
8Operario-PR3013984338548DWDWW
9Sport Recife30111184032844LWLWL
10Cuiaba30101373025543LWDWL
11Goias30126123036-642LWWLL
12São Bernardo30119104031942DWWLW
13Athletic Club30101283633342DDWLW
14Nautico Recife30118113837141WLDLW
15Ceara3099123339-636DWDLW
16Botafogo SP3098133436-235WDLLL
17Avai3086163041-1130LLDLL
18Londrina3077163943-428LLWWL
19America Mineiro3045212150-2917LLLWL
20Ponte Preta3034231764-4713LWLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ