Thống kê đội

Brasil Serie A
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sao Paulo
VS
Santos
20
Trận đã chơi
20
7 - 5 - 8
Kết quả
5 - 7 - 8
35%
% Thắng
25%
1.3
Bàn thắng
1.5
1.2
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie A Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/4/2026
Sao Paulo
D 1 - 1 D
Santos
HOME
UY
9/21/2025
Sao Paulo
L 0 - 1 W
Santos
HOME
UN
4/20/2025HOME
Sao Paulo
W 2 - 1 L
Santos
OY
11/12/2023
Sao Paulo
D 0 - 0 D
Santos
HOME
UN
7/16/2023HOME
Sao Paulo
W 4 - 1 L
Santos
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sao Paulo Lịch sử đội

Sao Paulo logo
Sao Paulo
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Flamengo1 - 1DUY-
HOME
Atletico Paranaense1 - 2LOY-
AWAY
Remo0 - 1LUN-
HOME
Botafogo1 - 1DUY-
AWAY
Fluminense1 - 2LOY-
AWAY
Corinthians2 - 3LOY-
HOME
Bahia2 - 2DOY-
HOME
Mirassol1 - 0WUN-
AWAY
Vasco DA Gama1 - 2LOY-
AWAY
Vitoria0 - 2LUN-

Santos Lịch sử đội

Santos logo
Santos
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Chapecoense-sc2 - 2DOY-
AWAY
Botafogo1 - 2LOY-
HOME
Vitoria3 - 1WOY-
AWAY
Gremio2 - 3LOY-
HOME
Coritiba0 - 3LON-
HOME
RB Bragantino2 - 0WUN-
AWAY
Palmeiras1 - 1DUY-
AWAY
Bahia2 - 2DOY-
HOME
Fluminense2 - 3LOY-
HOME
Atletico-MG1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Sao Paulo
HOME
2
DRAW
3.3
Santos
AWAY
3.7
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.15
UNDER
1.67
BTTS
YES
1.95
NO
1.8

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Brasil Serie A
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Serie A
1Palmeiras21145238162247WLWWW
2Flamengo20116337181939DDWWL
3Atletico Paranaense2111462819937DWWWW
4Fluminense219753025534DDDDL
5Bahia218852925432DDDWW
6RB Bragantino209472620631DDWWW
7Cruzeiro218672730-330WLWDW
8Botafogo208573432229WDWLD
9Corinthians217862220229DDWWW
10Atletico-MG208482525028WDWLW
11Coritiba217682528-327LDLLW
12Sao Paulo207582523226DLLDL
13Vitoria217592231-926LLDWL
14Mirassol206592327-423WDWLW
15Santos205782933-422DLWLL
16Internacional215792327-422DLLLL
17Gremio205782226-422DLLWD
18Vasco DA Gama205692331-821DLLLL
19Remo2156102434-1021LWLWL
20Chapecoense B2017121941-2210
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ