Brazil Serie A
Santos logo
Santos
Coritiba logo
Coritiba

Thống kê đội

Brazil Serie A
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Santos
VS
Coritiba
15
Trận đã chơi
15
4 - 6 - 5
Kết quả
5 - 5 - 5
26.7%
% Thắng
33.3%
1.4
Bàn thắng
1.2
1.5
Bàn thua
1.3
3.3
Sút trúng đích
3
4.7
Sút trượt
4.8
4.1
Cú sút bị chặn
2.3
47.5
Kiểm soát bóng
38.5
81.1
Độ chính xác chuyền bóng
77.9
12.4
Phạm lỗi
11.2
2.6
Cứu thua của thủ môn
3.9
3.1
Thẻ vàng
1.9
0.1
Thẻ đỏ
0.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie A
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/22/2026HOME
Santos
D 0 - 0 D
Coritiba
UN
11/12/2024
Santos
W 2 - 0 L
Coritiba
AWAY
UN
7/22/2024HOME
Santos
W 4 - 0 L
Coritiba
ON
10/27/2023HOME
Santos
W 2 - 1 L
Coritiba
OY
6/10/2023
Santos
D 0 - 0 D
Coritiba
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Santos Lịch sử đội

Santos logo
Santos
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
RB Bragantino2 - 0WUNY
AWAY
Palmeiras1 - 1DUYN
AWAY
Bahia2 - 2DOYN
HOME
Fluminense2 - 3LOYY
HOME
Atletico-MG1 - 0WUNY
AWAY
Flamengo1 - 3LOYY
HOME
Remo2 - 0WUNY
AWAY
Cruzeiro0 - 0DUNN
HOME
Internacional1 - 2LOYN
HOME
Corinthians1 - 1DUYN

Coritiba Lịch sử đội

Coritiba logo
Coritiba
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Internacional2 - 2DOYN
AWAY
Vitoria1 - 4LOYN
AWAY
Gremio0 - 1LUNN
HOME
Atletico-MG2 - 0WUNN
AWAY
Botafogo2 - 2DOYN
HOME
Fluminense1 - 1DUYN
HOME
Vasco DA Gama1 - 1DUYN
AWAY
Atletico Paranaense0 - 2LUNN
AWAY
Mirassol1 - 0WUNN
HOME
Remo1 - 0WUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Brazil Serie A
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Palmeiras14103124111333DWWDW
2Flamengo1383226121427DWWWW
3Fluminense158342520527DLWWL
4Sao Paulo147341913624DWLLW
5Atletico Paranaense147252015523DWLWL
6Bahia146442018222LDDLW
7RB Bragantino146261716120WLWLW
8Coritiba155551819-120DLLWD
9Vitoria145451820-219DWLDW
10Cruzeiro155462025-519WLWWW
11Botafogo145362627-118DLDWD
12Atletico-MG155371821-318DWLLL
13Internacional154651616018DWDLD
14Vasco DA Gama144552021-117DLWDL
15Gremio144551516-117DWLDD
16Santos143651922-315DDLWL
17Corinthians143651013-315LWDDL
18Mirassol133371519-412WLWLL
19Remo142571524-911WLLDD
20Chapecoense-sc131571326-138LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ