Brazil Serie A
RB Bragantino logo
RB Bragantino
Santos logo
Santos

Thống kê đội

Brazil Serie A
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
RB Bragantino
VS
Santos
24
Trận đã chơi
25
10 - 5 - 9
Kết quả
7 - 9 - 9
41.7%
% Thắng
28%
1.2
Bàn thắng
1.4
1
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie A Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/10/2026
RB Bragantino
L 0 - 2 W
Santos
HOME
UN
9/28/2025HOME
RB Bragantino
D 2 - 2 D
Santos
OY
4/27/2025
RB Bragantino
W 2 - 1 L
Santos
HOME
OY
10/19/2023
RB Bragantino
W 3 - 1 L
Santos
HOME
OY
5/28/2023HOME
RB Bragantino
W 2 - 0 L
Santos
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

RB Bragantino Lịch sử đội

RB Bragantino logo
RB Bragantino
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sao Paulo1 - 2LOY-
HOME
Gremio1 - 0WUN-
AWAY
Atletico Paranaense1 - 1DUY-
HOME
Corinthians0 - 2LUN-
HOME
Coritiba0 - 0DUN-
AWAY
Fluminense1 - 1DUY-
HOME
Internacional3 - 1WOY-
AWAY
Vasco DA Gama3 - 0WON-
HOME
Vitoria2 - 0WUN-
AWAY
Santos0 - 2LUN-

Santos Lịch sử đội

Santos logo
Santos
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Bahia1 - 1DUY-
AWAY
Corinthians1 - 0WUN-
HOME
Mirassol1 - 1DUY-
AWAY
Vasco DA Gama3 - 0WON-
HOME
Atletico Paranaense0 - 2LUN-
HOME
Chapecoense-sc2 - 2DOY-
AWAY
Botafogo1 - 2LOY-
HOME
Vitoria3 - 1WOY-
AWAY
Gremio2 - 3LOY-
HOME
Coritiba0 - 3LON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
RB Bragantino
HOME
2.05
DRAW
3.5
Santos
AWAY
3.6
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.6
UNDER
2.3
BTTS
YES
1.5
NO
2.5

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Brazil Serie A
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Serie A
1Flamengo33227468284073WWWWD
2Palmeiras332010356223470DWWWW
3Cruzeiro33176105246657WWWLW
4Fluminense33159952421054WLLLW
5Atletico Paranaense33159950401054LDLWD
6Bahia33141184842653WDLWL
7Atletico-MG33148114439550LLWWD
8Santos331211104947247DDWLD
9RB Bragantino33128134238444WLDWD
10Sao Paulo33127143939043LDWWL
11Botafogo33109144553-839LLWDL
12Coritiba32109133850-1239LLDLL
13Vasco DA Gama32108144049-938LWLDW
14Vitoria32108143546-1138DDLWL
15Gremio33910143744-737WWLDD
16Mirassol32910133745-837DWLDW
17Internacional33811143742-535LWLDW
18Corinthians3289153442-833LDLLL
19Remo33611163651-1529WLDDD
20Chapecoense-sc3249193266-3421LWLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ