Brazil Serie A
RB Bragantino logo
RB Bragantino
Bahia logo
Bahia

Thống kê đội

Brazil Serie A
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
RB Bragantino
VS
Bahia
24
Trận đã chơi
25
10 - 5 - 9
Kết quả
10 - 10 - 5
41.7%
% Thắng
40%
1.2
Bàn thắng
1.5
1
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie A Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/18/2026
RB Bragantino
L 0 - 2 W
Bahia
HOME
UN
11/2/2025
RB Bragantino
L 1 - 2 W
Bahia
HOME
OY
6/12/2025HOME
RB Bragantino
L 0 - 3 W
Bahia
ON
9/1/2024HOME
RB Bragantino
W 2 - 1 L
Bahia
OY
5/12/2024
RB Bragantino
L 0 - 1 W
Bahia
HOME
UN
8/20/2023
RB Bragantino
L 0 - 4 W
Bahia
HOME
ON
4/15/2023HOME
RB Bragantino
W 2 - 1 L
Bahia
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

RB Bragantino Lịch sử đội

RB Bragantino logo
RB Bragantino
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sao Paulo1 - 2LOY-
HOME
Gremio1 - 0WUN-
AWAY
Atletico Paranaense1 - 1DUY-
HOME
Corinthians0 - 2LUN-
HOME
Coritiba0 - 0DUN-
AWAY
Fluminense1 - 1DUY-
HOME
Internacional3 - 1WOY-
AWAY
Vasco DA Gama3 - 0WON-
HOME
Vitoria2 - 0WUN-
AWAY
Santos0 - 2LUN-

Bahia Lịch sử đội

Bahia logo
Bahia
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Internacional3 - 2WOY-
AWAY
Vitoria2 - 0WUN-
AWAY
Chapecoense-sc3 - 3DOY-
HOME
Vasco DA Gama0 - 0DUN-
AWAY
Fluminense0 - 0DUN-
HOME
Corinthians1 - 1DUY-
AWAY
Atletico-MG1 - 1DUY-
HOME
Chapecoense-sc2 - 0WUN-
HOME
Botafogo2 - 1WOY-
AWAY
Coritiba2 - 3LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
RB Bragantino
HOME
2.1
DRAW
3.5
Bahia
AWAY
3.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.85
UNDER
1.95
BTTS
YES
1.67
NO
2.1

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Brazil Serie A
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Serie A
1Palmeiras25157345212452DWLDW
2Flamengo24146448212748WLWWD
3Atletico Paranaense25136637251245DWDWD
4Fluminense2511953932742DWWDD
5Bahia25101053730740WWDDD
6Cruzeiro2511683536-139LWWWW
7Coritiba2510783333037WWDWL
8Atletico-MG2410683228436WDWDW
9RB Bragantino2410592925435LWDLD
10Corinthians258892625132LLLWD
11Sao Paulo2486102928130WLDLD
12Botafogo2486103740-330LLLDW
13Vitoria2585122437-1329LLWLL
14Santos247893436-229WDWLD
15Gremio2477102732-528WLLWD
16Mirassol2467112737-1025DDLLW
17Vasco DA Gama2467112739-1225WLLDD
18Internacional25510102631-525LDDDD
19Remo2558123042-1223LLDDL
20Chapecoense-sc2428142549-2414LWDLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ