Italy Serie A Women
Lazio W logo
Lazio W
AC Milan W logo
AC Milan W

Match Events

C. Le Bihan
32'
F. D'Auria
49'
55'
E. Kamczyk
65'
A. Soffia
F. Simonetti
78'
N. Karczewska
82'

Thống kê đội

Italy Serie A Women
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Lazio W
VS
AC Milan W
14
Trận đã chơi
14
7 - 2 - 5
Kết quả
6 - 2 - 6
50%
% Thắng
42.9%
1.4
Bàn thắng
1.6
1.1
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Serie A Women Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/1/2025
Lazio W
L 2 - 4 W
AC Milan W
HOME
OY
12/14/2024HOME
Lazio W
W 2 - 0 L
AC Milan W
UN
9/29/2024
Lazio W
L 1 - 2 W
AC Milan W
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Lazio W Lịch sử đội

Lazio W logo
Lazio W
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Juventus W0 - 0DUN-
AWAY
Genoa W5 - 2WOY-
HOME
Como W1 - 1DUY-
HOME
Fiorentina W3 - 0WON-
AWAY
Ternana W0 - 1LUN-
HOME
Parma W1 - 0WUN-
AWAY
Sassuolo W2 - 1WOY-
HOME
Inter Milano W0 - 2LUN-
AWAY
Roma W0 - 1LUN-
HOME
Napoli W1 - 0WUN-

AC Milan W Lịch sử đội

AC Milan W logo
AC Milan W
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Fiorentina W0 - 1LUN-
AWAY
Roma W0 - 1LUN-
HOME
Genoa W2 - 1WOY-
HOME
Ternana W3 - 0WON-
AWAY
Parma W0 - 0DUN-
HOME
Inter Milano W1 - 5LOY-
AWAY
Napoli W2 - 0WUN-
HOME
Sassuolo W2 - 2DOY-
AWAY
Como W0 - 1LUN-
HOME
Juventus W2 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Lazio W
HOME
2.25
DRAW
3.25
AC Milan W
AWAY
2.8
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.95
UNDER
1.85
BTTS
YES
1.73
NO
2

Đội hình

Lazio W

Lazio W

(N/A)

AC Milan W

AC Milan W

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Italy Serie A Women
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Roma W97111981122WDWWL
2Fiorentina W95221711617WWLDW
3Juventus W9522106417WDWWL
4Inter Milano W94322191215WWWLD
5Lazio W95041011-115WWLLW
6Como W95041110115LWLWW
7AC Milan W94141718-113LWDLW
8Napoli W94141213-113LLWWL
9Sassuolo W9234810-29WLDLD
10Parma W9144410-67LLDDL
11Genoa W9207818-106LLLLW
12Ternana W9117821-134LLDWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ