Tây Ban Nha
Segunda División
FC Andorra
Real Sociedad II
Match Events
11'
Dani Diaz
34'
Lander Astiazarán
37'
Unax Agote
41'
Inaki Ruperez
Thống kê đội
Tây Ban Nha Segunda División
So sánh thống kê đội
FC Andorra
VS
Real Sociedad II
3
Trận đã chơi
3
1 - 0 - 2
Kết quả
1 - 1 - 1
33.3%
% Thắng
33.3%
2.3
Bàn thắng
1.3
2
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Segunda División Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
FC Andorra Lịch sử đội
FC Andorra
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Eibar | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Celta de Vigo II | 2 - 4 | - | ||||
HOME | AD Ceuta FC | 5 - 1 | - |
Real Sociedad II Lịch sử đội
Real Sociedad II
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Burgos | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Albacete | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Castellón | 0 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
FC Andorra
(4-3-3)
Pau López
Martí Vilà
Marc Bombardó
L. Spatz
T. Carrique
Hugo Solozábal
Sergio Molina
E. Akman
Moró Sidibe
S. Golubovic
Hugo López
Gorka Carrera
Gorka Gorosabel
Dani Díaz
Lander Astiazarán
A. Lebarbier
Tomás Carbonell
Unax Agote
Iker Ropero
K. Kita
Rupérez
Aitor Fraga
Real Sociedad II
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Tây Ban Nha Segunda División
