Spain
Segunda División
Cordoba
Huesca
Match Events
16'
J. Martin
D. Requena
34'
C. Albarran
45'
S. Guardiola
52'
64'
Pina
76'
J. Alvarez
86'
J. Escobar
Thống kê đội
Spain Segunda División
So sánh thống kê đội
Cordoba
VS
Huesca
41
Trận đã chơi
41
17 - 9 - 15
Kết quả
9 - 10 - 22
41.5%
% Thắng
22%
1.4
Bàn thắng
1
1.5
Bàn thua
1.5
5.3
Sút trúng đích
3.1
6.3
Sút trượt
4.8
4.2
Cú sút bị chặn
2.9
57.8
Kiểm soát bóng
45.9
81.5
Độ chính xác chuyền bóng
76.2
15.8
Phạm lỗi
12.5
2.9
Cứu thua của thủ môn
3.2
2.7
Thẻ vàng
2.5
0.1
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu
Dự đoán AI
- AIConfidencePickRecent Win% (20)
gemini-2.5-flash-lite (en)by google70%
HOMEBTTS YES2.5 UNDER1x250%O/U67%BTTS70%
Đối đầu (H2H)
Segunda División
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Cordoba Lịch sử đội
Cordoba
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Eibar | 0 - 2 | |||||
HOME | Albacete | 1 - 2 | |||||
HOME | Granada CF | 1 - 0 | |||||
AWAY | Castellón | 2 - 1 | |||||
HOME | Sporting Gijon | 3 - 2 | |||||
AWAY | Cultural Leonesa | 2 - 1 | |||||
HOME | Zaragoza | 1 - 0 | |||||
AWAY | Cadiz | 3 - 1 | |||||
AWAY | Deportivo La Coruna | 0 - 2 | |||||
HOME | Mirandes | 2 - 2 |
Huesca Lịch sử đội
Huesca
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Castellón | 0 - 1 | |||||
AWAY | Leganes | 0 - 0 | |||||
HOME | Real Sociedad II | 1 - 2 | |||||
AWAY | Racing Santander | 2 - 4 | |||||
HOME | Zaragoza | 1 - 0 | |||||
AWAY | Eibar | 1 - 2 | |||||
HOME | Deportivo La Coruna | 1 - 1 | |||||
AWAY | Las Palmas | 1 - 2 | |||||
HOME | Cultural Leonesa | 1 - 1 | |||||
AWAY | Granada CF | 2 - 4 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Cordoba
(4-3-3)
7.04
Iker Álvarez
6.86
Ignasi Vilarrasa
6.66
Juan María Alcedo
6.42
Carlos Albarrán
6.87
Jacobo González
7.04
Daniel Requena
7.08
Isma Ruiz
6.61
Sergi Guardiola
6.83
Diego Bri
6.9
Adrian Fuentes
7.24
Cristian Carracedo
6.36
Álejandro Cantero
6.57
Enol Rodríguez
6.75
Daniel Ojeda
6.7
Francisco Portillo
6.93
Jesús Álvarez
6.7
Michael Agbekpornu
N/A
Jordi Martín
6.68
Álvaro Carrillo
6.66
Iñigo Piña
7.5
Javi Mier
7.05
Dani Jiménez
Huesca
(4-3-3)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Spain Segunda División
