Tây Ban Nha Segunda División
Celta de Vigo II logo
Celta de Vigo II
Eibar logo
Eibar

Match Events

9'
Jon Magunazelaia
13'
Malcom Ares
16'
Malcom Ares
20'
jon guruzeta
Frank Germain Jonathan Miller
33'
43'
jon guruzeta
Fredi
45'
Adrià Capdevila
52'
Fredi
53'
63'
Sergio Cubero
64'
Unai Elgezabal Udondo
Pablo González Meixús
78'
82'
Anaitz Arbilla

Thống kê đội

Tây Ban Nha Segunda División
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Celta de Vigo II
VS
Eibar
3
Trận đã chơi
3
1 - 1 - 1
Kết quả
2 - 0 - 1
33.3%
% Thắng
66.7%
1.7
Bàn thắng
1
1.3
Bàn thua
1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Segunda División Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Celta de Vigo II Lịch sử đội

Celta de Vigo II logo
Celta de Vigo II
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Castellón1 - 2LOY-
HOME
FC Andorra4 - 2WOY-
AWAY
Cadiz0 - 0DUN-

Eibar Lịch sử đội

Eibar logo
Eibar
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
FC Andorra1 - 0WUN-
HOME
Valladolid1 - 0WUN-
HOME
Tenerife1 - 3LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Celta de Vigo II
HOME
3.3
DRAW
3.25
Eibar
AWAY
2.2
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.05
UNDER
1.75
BTTS
YES
1.8
NO
1.91

Đội hình

Celta de Vigo II

Celta de Vigo II

(3-4-3)

N/A
Coke Carrillo
N/A
A. Rodriguez
N/A
K. Ribes
N/A
Alexis Olmedo
N/A
Joel López
N/A
Adrià Capdevila
N/A
M. Sobral
N/A
G. Miller
N/A
Ángel Arcos
N/A
A. Marin
N/A
O. Marcos
N/A
Jon Bautista
N/A
Jon Guruzeta
N/A
Jon Magunazelaia
N/A
Malcom Adu
N/A
Aleix Garrido
N/A
Ander Madariaga
N/A
Anaitz Arbilla
N/A
Unai Elgezabal
N/A
M. Arana
N/A
Sergio Cubero
N/A
Jon Mikel
Eibar

Eibar

(4-2-3-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Tây Ban Nha Segunda División
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Segunda
1Sporting Gijon00000000
2Cordoba00000000
3Las Palmas00000000
4Castellón00000000
5Tenerife00000000
6Albacete00000000
7Eibar00000000
8Cadiz00000000
9Burgos00000000
10Mallorca00000000
11Almeria00000000
12Valladolid00000000
13Girona00000000
14Real Sociedad II00000000
15Celta de Vigo II00000000
16Leganes00000000
17Sabadell00000000
18AD Ceuta FC00000000
19Granada CF00000000
20Oviedo00000000
21Eldense00000000
22FC Andorra00000000
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ