Spain Segunda División
Castellón logo
Castellón
Cadiz logo
Cadiz

Thống kê đội

Spain Segunda División
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Castellón
VS
Cadiz
39
Trận đã chơi
39
18 - 11 - 10
Kết quả
10 - 9 - 20
46.2%
% Thắng
25.6%
1.7
Bàn thắng
0.9
1.3
Bàn thua
1.4
5.2
Sút trúng đích
3.1
5.5
Sút trượt
4.5
4.2
Cú sút bị chặn
2.5
54.8
Kiểm soát bóng
46.1
80.5
Độ chính xác chuyền bóng
78.2
14.4
Phạm lỗi
13.9
2.6
Cứu thua của thủ môn
3.1
2.9
Thẻ vàng
2.7
0.3
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Segunda División
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/21/2025
Castellón
L 0 - 2 W
Cadiz
AWAY
UN
2/23/2025
Castellón
D 0 - 0 D
Cadiz
AWAY
UN
9/9/2024HOME
Castellón
L 1 - 3 W
Cadiz
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Castellón Lịch sử đội

Castellón logo
Castellón
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
AD Ceuta FC1 - 1DUYY
HOME
Cordoba1 - 2LOYY
AWAY
Malaga3 - 2WOYN
HOME
Burgos3 - 1WOYY
AWAY
Mirandes2 - 2DOYY
HOME
Granada CF3 - 2WOYY
HOME
Almeria2 - 0WUNY
AWAY
Albacete1 - 1DUYY
HOME
Cultural Leonesa1 - 1DUYN
AWAY
Sporting Gijon1 - 4LOYY

Cadiz Lịch sử đội

Cadiz logo
Cadiz
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Deportivo La Coruna0 - 1LUNN
AWAY
Cultural Leonesa2 - 2DOYN
HOME
Las Palmas1 - 2LOYY
AWAY
Sporting Gijon0 - 3LONY
HOME
FC Andorra0 - 1LUNY
HOME
Cordoba1 - 3LOYN
AWAY
Valladolid0 - 3LONN
AWAY
AD Ceuta FC1 - 2LOYN
HOME
Malaga0 - 3LONN
AWAY
Mirandes2 - 0WUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Spain Segunda División
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Racing Santander19114442271537DDWWW
2Las Palmas1997323111234WDDLW
3Deportivo La Coruna1995532211132LLLWW
4Almeria199553526932LLWDL
5Castellón199553022832WWWWW
6Sporting Gijon199372323030WWWDL
7Burgos198562418629DWLLL
8AD Ceuta FC198562223-129WDDWW
9Cadiz197751819-128WLWLL
10Malaga197572624226WWDDW
11Cordoba196852323026WDDLD
12Valladolid196672019124LLWDL
13FC Andorra196672126-524WWLDL
14Albacete196582531-623DLWLL
15Huesca196581824-623DWLDW
16Cultural Leonesa1972102028-823LLWLW
17Real Sociedad II1963102729-221LWLLW
18Eibar195682124-321WDLLL
19Granada CF194962124-321DLDWD
20Leganes194871720-320LDDLL
21Zaragoza1945101630-1417DLDWW
22Mirandes1944111931-1216LLDWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ