Spain Segunda División
Burgos logo
Burgos
Almeria logo
Almeria

Thống kê đội

Spain Segunda División
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Burgos
VS
Almeria
38
Trận đã chơi
38
17 - 11 - 10
Kết quả
21 - 7 - 10
44.7%
% Thắng
55.3%
1.2
Bàn thắng
2.1
0.9
Bàn thua
1.5
3.1
Sút trúng đích
5.7
4.6
Sút trượt
6.3
2.2
Cú sút bị chặn
3.3
47.1
Kiểm soát bóng
53
78.6
Độ chính xác chuyền bóng
81.4
12.9
Phạm lỗi
13.9
2.7
Cứu thua của thủ môn
3.6
2.7
Thẻ vàng
2.6
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Segunda División
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
12/14/2025
Burgos
W 2 - 1 L
Almeria
AWAY
OO
3/21/2025HOME
Burgos
W 3 - 1 L
Almeria
OO
10/5/2024
Burgos
L 0 - 2 W
Almeria
AWAY
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Burgos Lịch sử đội

Burgos logo
Burgos
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Real Sociedad II0 - 0DUNN
HOME
Deportivo La Coruna1 - 1DUYY
AWAY
Castellón1 - 3LOYN
HOME
Sporting Gijon1 - 0WUNN
AWAY
Albacete3 - 2WOYN
HOME
AD Ceuta FC1 - 1DUYY
AWAY
Valladolid1 - 0WUNN
HOME
Cordoba4 - 0WONY
AWAY
Eibar0 - 0DUNN
HOME
Mirandes2 - 0WUNN

Almeria Lịch sử đội

Almeria logo
Almeria
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Mirandes4 - 2WOYY
AWAY
Granada CF4 - 2WOYN
HOME
Malaga3 - 2WOYN
AWAY
Racing Santander1 - 5LOYN
HOME
Leganes2 - 1WOYY
AWAY
Castellón0 - 2LUNY
HOME
Real Sociedad II5 - 1WOYY
AWAY
Huesca3 - 1WOYY
AWAY
Zaragoza0 - 2LUNY
HOME
Cultural Leonesa3 - 0WONN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Spain Segunda División
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Racing Santander19114442271537DDWWW
2Las Palmas1997323111234WDDLW
3Deportivo La Coruna1995532211132LLLWW
4Almeria199553526932LLWDL
5Castellón199553022832WWWWW
6Sporting Gijon199372323030WWWDL
7Burgos198562418629DWLLL
8AD Ceuta FC198562223-129WDDWW
9Cadiz197751819-128WLWLL
10Malaga197572624226WWDDW
11Cordoba196852323026WDDLD
12Valladolid196672019124LLWDL
13FC Andorra196672126-524WWLDL
14Albacete196582531-623DLWLL
15Huesca196581824-623DWLDW
16Cultural Leonesa1972102028-823LLWLW
17Real Sociedad II1963102729-221LWLLW
18Eibar195682124-321WDLLL
19Granada CF194962124-321DLDWD
20Leganes194871720-320LDDLL
21Zaragoza1945101630-1417DLDWW
22Mirandes1944111931-1216LLDWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ