Chile Primera División
Huachipato logo
Huachipato
Cobresal logo
Cobresal

Thống kê đội

Chile Primera División
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Huachipato
VS
Cobresal
7
Trận đã chơi
7
4 - 2 - 1
Kết quả
2 - 3 - 2
57.1%
% Thắng
28.6%
1.7
Bàn thắng
1.3
0.7
Bàn thua
1.1
3.6
Sút trúng đích
3.3
3
Sút trượt
6.9
1.4
Cú sút bị chặn
3
47.1
Kiểm soát bóng
45.3
78.3
Độ chính xác chuyền bóng
80.4
10.7
Phạm lỗi
12.6
3.6
Cứu thua của thủ môn
3.9
1.7
Thẻ vàng
3.4
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Primera División Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/9/2024HOME
Huachipato
D 0 - 0 D
Cobresal
UN
3/9/2024
Huachipato
W 2 - 1 L
Cobresal
HOME
OY
7/14/2023
Huachipato
L 0 - 2 W
Cobresal
HOME
UN
1/29/2023HOME
Huachipato
W 2 - 1 L
Cobresal
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Huachipato Lịch sử đội

Huachipato logo
Huachipato
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Coquimbo Unido0 - 0DUNN
HOME
D. La Serena3 - 1WOYN
AWAY
Deportes Limache3 - 2WOYY
AWAY
Union La Calera0 - 1LUNN
HOME
Colo Colo2 - 1WOYN
HOME
Everton de Vina4 - 0WONY
AWAY
O'Higgins0 - 0DUNN

Cobresal Lịch sử đội

Cobresal logo
Cobresal
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
U. Catolica1 - 1DUYY
AWAY
Union La Calera1 - 2LOYN
HOME
O'Higgins0 - 0DUNN
AWAY
Coquimbo Unido1 - 1DUYN
HOME
Universidad de Chile2 - 1WOYN
HOME
D. La Serena3 - 1WOYN
AWAY
Palestino1 - 2LOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Chile Primera División
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Primera: Regular season
1Coquimbo Unido30236149173275WDWWW
2U. Catolica30177644261858WDWWL
3O'Higgins3016864334956WWLWW
4Universidad de Chile30174958322655WDWWW
5Palestino30147942311149DWLLW
6A. Italiano29154104942749WWLLL
7Cobresal29145103833547WLLWW
8Colo Colo29128945341144LWWWD
9Huachipato30127114342143DDWWW
10Deportes Limache3087153643-731WWWLL
11Nublense2979132640-1430LLLLL
12Union La Calera3085172839-1129LLLLL
13D. La Serena3076173252-2027LLLLW
14Everton de Vina3068162744-1726LLLWL
15Deportes Iquique3066183460-2624LWWWL
16Union Espanola3063213358-2521LLLLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ