Peru Primera División
UCV Moquegua logo
UCV Moquegua
ADT logo
ADT

Thống kê đội

Peru Primera División
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
UCV Moquegua
VS
ADT
13
Trận đã chơi
13
5 - 1 - 7
Kết quả
4 - 4 - 5
38.5%
% Thắng
30.8%
1.2
Bàn thắng
1.2
1.5
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Primera División
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

UCV Moquegua Lịch sử đội

UCV Moquegua logo
UCV Moquegua
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Alianza Lima1 - 2LOY-
HOME
FC Cajamarca2 - 1WOY-
AWAY
Cienciano1 - 2LOY-
HOME
Juan Pablo II College3 - 0WON-
AWAY
Sporting Cristal2 - 1WOY-
HOME
Cusco1 - 2LOY-
AWAY
Alianza Atletico0 - 3LON-
HOME
Sport Huancayo2 - 1WOY-
AWAY
Sport Boys0 - 0DUN-
HOME
Deportivo Garcilaso1 - 0WUN-

ADT Lịch sử đội

ADT logo
ADT
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Atletico Grau1 - 0WUN-
HOME
Club Deportivo Los Chankas4 - 0WON-
AWAY
FC Cajamarca2 - 2DOY-
HOME
Alianza Lima0 - 1LUN-
AWAY
Cienciano2 - 3LOY-
HOME
FBC Melgar1 - 1DUY-
AWAY
Sport Huancayo1 - 0WUN-
HOME
Juan Pablo II College2 - 3LOY-
AWAY
Alianza Atletico0 - 0DUN-
HOME
UTC Cajamarca2 - 2DOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Peru Primera División
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Alianza Lima1310212461832WWWWL
2Club Deportivo Los Chankas139222115629LLWWW
3Cienciano1382327161126WDLWW
4Universitario137332213924WLWLW
5FBC Melgar136252016420WLWWL
6Cusco136251721-420DWWLW
7Comerciantes Unidos135441716119LWWDD
8Alianza Atletico134541512317WWLLD
9ADT134451615116WWDLL
10UTC Cajamarca134451820-216LDLDL
11Deportivo Garcilaso134451316-316WWLLW
12UCV Moquegua135171520-516LWLWW
13Sporting Cristal134362222015DLLWL
14Juan Pablo II College134361931-1215LDDLW
15Sport Boys133371319-612LDWLL
16Sport Huancayo133371522-712LLWDD
17Atletico Grau13247915-610LLWLD
18FC Cajamarca132381624-89WLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ