Peru Primera División
ADT logo
ADT
Cusco logo
Cusco

Thống kê đội

Peru Primera División
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
ADT
VS
Cusco
16
Trận đã chơi
16
5 - 5 - 6
Kết quả
7 - 3 - 6
31.3%
% Thắng
43.8%
1.3
Bàn thắng
1.2
1.2
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Primera División
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/23/2025
ADT
W 2 - 0 L
Cusco
AWAY
UN
4/28/2025HOME
ADT
W 2 - 1 L
Cusco
OY
9/17/2024HOME
ADT
L 1 - 2 W
Cusco
OY
4/15/2024
ADT
L 2 - 3 W
Cusco
AWAY
OY
9/2/2023
ADT
L 0 - 1 W
Cusco
AWAY
UN
4/16/2023HOME
ADT
L 0 - 2 W
Cusco
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

ADT Lịch sử đội

ADT logo
ADT
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Sporting Cristal1 - 2LOY-
HOME
Comerciantes Unidos2 - 0WUN-
AWAY
UCV Moquegua2 - 2DOY-
HOME
Atletico Grau1 - 0WUN-
HOME
Club Deportivo Los Chankas4 - 0WON-
AWAY
FC Cajamarca2 - 2DOY-
HOME
Alianza Lima0 - 1LUN-
AWAY
Cienciano2 - 3LOY-
HOME
FBC Melgar1 - 1DUY-
AWAY
Sport Huancayo1 - 0WUN-

Cusco Lịch sử đội

Cusco logo
Cusco
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Atletico Grau1 - 0WUN-
AWAY
Sport Boys0 - 1LUN-
HOME
Club Deportivo Los Chankas1 - 1DUY-
AWAY
Sporting Cristal2 - 2DOY-
HOME
Sport Huancayo2 - 1WOY-
HOME
FC Cajamarca1 - 0WUN-
AWAY
Alianza Lima0 - 8LON-
AWAY
FBC Melgar3 - 1WOY-
AWAY
UCV Moquegua2 - 1WOY-
HOME
Cienciano1 - 2LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
ADT
HOME
2.15
DRAW
3.25
Cusco
AWAY
3.3
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.75
UNDER
2.05
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Peru Primera División
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Alianza Lima1612312972239WWDWW
2Club Deportivo Los Chankas1610332319433LWDLL
3Cienciano1693431201130DLWWD
4Universitario167542214826DLDWL
5FBC Melgar167452619725DWDWL
6Cusco167361923-424WLDDW
7Deportivo Garcilaso156451717022WWWWL
8Alianza Atletico165651915421DWLWW
9ADT165562119220LWDWW
10Comerciantes Unidos155551819-120LDLWW
11Sporting Cristal165472627-119WLDDL
12UCV Moquegua165381723-618DLDLW
13UTC Cajamarca164571924-517DLLLD
14Sport Boys164571419-517DWDLD
15FC Cajamarca164482227-516DWWWL
16Sport Huancayo164482029-916DLWLL
17Juan Pablo II College164482136-1516DLLLD
18Atletico Grau163491118-713LWLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ