Spain Primera División RFEF - Group 2
Sabadell logo
Sabadell
Marbella logo
Marbella

Match Events

Bonaldo
9'
A. Coscia
17'
34'
C. Garcia
39'
J. Lopez
45'
Q. Liameed
48'
66'
A. Escassi
69'
L. Acosta
M. A. Ramirez Carrasco
75'
87'
A. Lopez

Thống kê đội

Spain Primera División RFEF - Group 2
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Sabadell
VS
Marbella
18
Trận đã chơi
18
9 - 8 - 1
Kết quả
3 - 6 - 9
50%
% Thắng
16.7%
1.2
Bàn thắng
0.6
0.4
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Primera División RFEF - Group 2 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Sabadell Lịch sử đội

Sabadell logo
Sabadell
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Hércules5 - 1WOY-
HOME
Atlético Madrid II2 - 0WUN-
AWAY
Real Murcia1 - 0WUN-
HOME
Ibiza2 - 0WUN-
AWAY
Europa Fc0 - 2LUN-
HOME
Sevilla Atletico1 - 0WUN-
AWAY
Real Betis II2 - 1WOY-
HOME
Tarazona0 - 0DUN-
AWAY
Juventud Torremolinos1 - 1DUY-
HOME
Gimnastic0 - 0DUN-

Marbella Lịch sử đội

Marbella logo
Marbella
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Villarreal II1 - 3LOY-
HOME
Hércules0 - 1LUN-
AWAY
Juventud Torremolinos1 - 1DUY-
HOME
Atlético Madrid II0 - 1LUN-
HOME
Sanluqueño1 - 0WUN-
AWAY
Sevilla Atletico0 - 1LUN-
AWAY
Gimnastic0 - 1LUN-
HOME
Alcorcon1 - 2LOY-
AWAY
Teruel0 - 1LUN-
HOME
FC Cartagena0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Sabadell
HOME
1.65
DRAW
3.2
Marbella
AWAY
5.75
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.5
UNDER
1.5
BTTS
YES
2.5
NO
1.5

Đội hình

Sabadell

Sabadell

(N/A)

Marbella

Marbella

(N/A)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Spain Primera División RFEF - Group 2
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Atlético Madrid II17103425131233LWWLW
2Sabadell178811771032WWWLW
3Europa Fc178542317629LWDWD
4Real Murcia177551916326WLWWW
5Eldense176831917226WWDLD
6FC Cartagena177551614226WLLWD
7Teruel177551515026LWWLL
8Hércules177461917225WDWDW
9Gimnastic177462424025LWWDD
10Antequera175752119222WLWWL
11Algeciras176471618-222DLWLW
12Tarazona176471215-322WLDLL
13Villarreal II175662117421DDLWD
14Alcorcon175661518-321DLDLW
15Ibiza174851417-320DDLWD
16Juventud Torremolinos174761923-419LDLLW
17Sevilla Atletico174671214-218WLLWL
18Marbella173681016-615LDLWL
19Sanluqueño173681522-715LDLWL
20Real Betis II1725101124-1311LWLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ