Spain Primera División RFEF - Group 1
Real Madrid II logo
Real Madrid II
Arenas Getxo logo
Arenas Getxo

Thống kê đội

Spain Primera División RFEF - Group 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Real Madrid II
VS
Arenas Getxo
36
Trận đã chơi
36
16 - 8 - 12
Kết quả
14 - 6 - 16
44.4%
% Thắng
38.9%
1.6
Bàn thắng
1.2
1.3
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Primera División RFEF - Group 1
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
1/10/2026
Real Madrid II
L 1 - 4 W
Arenas Getxo
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Real Madrid II Lịch sử đội

Real Madrid II logo
Real Madrid II
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Cacereño1 - 4LOY-
HOME
Unionistas de Salamanca1 - 0WUN-
AWAY
CF Talavera2 - 1WOY-
HOME
Ourense CF1 - 1DUY-
AWAY
Racing Ferrol5 - 0WON-
HOME
Celta de Vigo II5 - 1WOY-
AWAY
Barakaldo1 - 2LOY-
HOME
Zamora2 - 2DOY-
AWAY
Lugo4 - 0WON-
AWAY
Arenteiro2 - 2DOY-

Arenas Getxo Lịch sử đội

Arenas Getxo logo
Arenas Getxo
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Racing Ferrol1 - 1DUY-
AWAY
CF Talavera1 - 2LOY-
HOME
Mérida AD2 - 0WUN-
AWAY
Tenerife0 - 2LUN-
HOME
Celta de Vigo II0 - 5LON-
HOME
Pontevedra1 - 0WUN-
AWAY
Arenteiro2 - 1WOY-
HOME
Real Avilés3 - 2WOY-
AWAY
Lugo1 - 1DUY-
AWAY
Athletic Club II1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Real Madrid II
HOME
1.36
DRAW
4.1
Arenas Getxo
AWAY
7
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.75
UNDER
2.05
BTTS
YES
2.75
NO
1.4
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Spain Primera División RFEF - Group 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tenerife17122332102238WWDWW
2Celta de Vigo II1710342519633WWLWW
3Racing Ferrol179352318530LWWDL
4Real Madrid II179172221128LWDWL
5Pontevedra177642015527WWWDL
6Real Avilés178362623327WLWLL
7Zamora177552521426WWDWW
8Athletic Club II177462123-225WLLWW
9Mérida AD177372626024LLWDW
10Lugo175841514123WDDLW
11Arenas Getxo176381925-621LLWWL
12Unionistas de Salamanca175572121020DLDLW
13Barakaldo174851920-120LDLLW
14Ourense CF174762022-219LDLWW
15Arenteiro175481417-319WWWLL
16CF Talavera175391821-318WWLLL
17Osasuna II174671218-618LDLLW
18Ponferradina174581721-417LLDLL
19Guadalajara174581827-917LLWDL
20Cacereño173681324-1115DLLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ