Tây Ban Nha Primera División RFEF - Group 1
Mérida AD logo
Mérida AD
Lugo logo
Lugo
Match Events
7'
N. Reniero
S. El Ftouhi
7'
R. Jacobo
19'
20'
Jose Amo
32'
A. Gallar
34'
A. Gallar
48'
S. Samanes
72'
Y. Rodriguez
M. Solar
74'
C. Doncel
81'
90'
L. Junior

Thống kê đội

Tây Ban Nha Primera División RFEF - Group 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Mérida AD
VS
Lugo
34
Trận đã chơi
34
13 - 9 - 12
Kết quả
11 - 13 - 10
38.2%
% Thắng
32.4%
1.3
Bàn thắng
0.9
1.4
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Primera División RFEF - Group 1
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
1/3/2026
Mérida AD
L 0 - 1 W
Lugo
AWAY
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Mérida AD Lịch sử đội

Mérida AD logo
Mérida AD
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Arenas Getxo0 - 2LUN-
AWAY
Arenteiro2 - 0WUN-
HOME
Tenerife1 - 1DUY-
AWAY
Ponferradina1 - 4LOY-
HOME
Racing Ferrol2 - 1WOY-
AWAY
Athletic Club II1 - 1DUY-
HOME
Guadalajara1 - 4LOY-
HOME
CF Talavera0 - 0DUN-
AWAY
Celta de Vigo II1 - 1DUY-
HOME
Cacereño1 - 0WUN-

Lugo Lịch sử đội

Lugo logo
Lugo
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Barakaldo0 - 3LON-
HOME
CF Talavera0 - 0DUN-
AWAY
Ourense CF2 - 4LOY-
HOME
Osasuna II0 - 1LUN-
AWAY
Cacereño2 - 1WOY-
HOME
Arenas Getxo1 - 1DUY-
HOME
Real Madrid II0 - 4LON-
AWAY
Tenerife1 - 1DUY-
HOME
Athletic Club II1 - 0WUN-
AWAY
Pontevedra1 - 1DUY-
O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Mérida AD
HOME
2.2
DRAW
3.2
Lugo
AWAY
2.9
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.73
UNDER
2.08
BTTS
YES
1.62
NO
2.2
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Tây Ban Nha Primera División RFEF - Group 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tenerife17122332102238WWDWW
2Celta de Vigo II1710342519633WWLWW
3Racing Ferrol179352318530LWWDL
4Real Madrid II179172221128LWDWL
5Pontevedra177642015527WWWDL
6Real Avilés178362623327WLWLL
7Zamora177552521426WWDWW
8Athletic Club II177462123-225WLLWW
9Mérida AD177372626024LLWDW
10Lugo175841514123WDDLW
11Arenas Getxo176381925-621LLWWL
12Unionistas de Salamanca175572121020DLDLW
13Barakaldo174851920-120LDLLW
14Ourense CF174762022-219LDLWW
15Arenteiro175481417-319WWWLL
16CF Talavera175391821-318WWLLL
17Osasuna II174671218-618LDLLW
18Ponferradina174581721-417LLDLL
19Guadalajara174581827-917LLWDL
20Cacereño173681324-1115DLLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ