Spain Primera División RFEF - Group 1
Celta de Vigo II logo
Celta de Vigo II
Real Madrid II logo
Real Madrid II
Match Events
B. Somuah
9'
13'
V. Valdepenas
J. Vazquez
39'
53'
D. Mesonero
59'
M. Angel
70'
L. Fati
75'
M. Angel
75'
M. Angel
A. Arcos
83'
A. Rodriguez
89'

Thống kê đội

Spain Primera División RFEF - Group 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Celta de Vigo II
VS
Real Madrid II
16
Trận đã chơi
16
9 - 3 - 4
Kết quả
9 - 1 - 6
56.3%
% Thắng
56.3%
1.5
Bàn thắng
1.4
1.2
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Primera División RFEF - Group 1
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Celta de Vigo II Lịch sử đội

Celta de Vigo II logo
Celta de Vigo II
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Athletic Club II2 - 1WOY-
HOME
Pontevedra1 - 2LOY-
AWAY
Real Avilés2 - 1WOY-
HOME
Ponferradina2 - 0WUN-
AWAY
Tenerife0 - 4LON-
HOME
CF Talavera4 - 3WOY-
AWAY
Osasuna II1 - 1DUY-
HOME
Racing Ferrol2 - 1WOY-
AWAY
Lugo0 - 2LUN-
HOME
Ourense CF0 - 0DUN-

Real Madrid II Lịch sử đội

Real Madrid II logo
Real Madrid II
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Guadalajara3 - 1WOY-
AWAY
Zamora2 - 2DOY-
HOME
Barakaldo2 - 1WOY-
AWAY
Unionistas de Salamanca0 - 3LON-
HOME
Cacereño2 - 0WUN-
AWAY
Mérida AD0 - 3LON-
HOME
CF Talavera1 - 0WUN-
HOME
Real Avilés2 - 0WUN-
AWAY
Ourense CF3 - 1WOY-
HOME
Pontevedra1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Celta de Vigo II
HOME
2.15
DRAW
3.2
Real Madrid II
AWAY
3
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.2
UNDER
1.65
BTTS
YES
1.91
NO
1.8
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Spain Primera División RFEF - Group 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Tenerife17122332102238WWDWW
2Celta de Vigo II1710342519633WWLWW
3Racing Ferrol179352318530LWWDL
4Real Madrid II179172221128LWDWL
5Pontevedra177642015527WWWDL
6Real Avilés178362623327WLWLL
7Zamora177552521426WWDWW
8Athletic Club II177462123-225WLLWW
9Mérida AD177372626024LLWDW
10Lugo175841514123WDDLW
11Arenas Getxo176381925-621LLWWL
12Unionistas de Salamanca175572121020DLDLW
13Barakaldo174851920-120LDLLW
14Ourense CF174762022-219LDLWW
15Arenteiro175481417-319WWWLL
16CF Talavera175391821-318WWLLL
17Osasuna II174671218-618LDLLW
18Ponferradina174581721-417LLDLL
19Guadalajara174581827-917LLWDL
20Cacereño173681324-1115DLLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ