Portugal Primeira Liga
Tondela logo
Tondela
Moreirense logo
Moreirense

Thống kê đội

Portugal Primeira Liga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Tondela
VS
Moreirense
32
Trận đã chơi
32
5 - 10 - 17
Kết quả
12 - 6 - 14
15.6%
% Thắng
37.5%
0.8
Bàn thắng
1.2
1.6
Bàn thua
1.5
3.4
Sút trúng đích
3.3
4.5
Sút trượt
3.1
2.5
Cú sút bị chặn
2.4
43.6
Kiểm soát bóng
48.8
78.2
Độ chính xác chuyền bóng
82.2
14.6
Phạm lỗi
14.2
3.5
Cứu thua của thủ môn
3.2
2.8
Thẻ vàng
2.6
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Primeira Liga
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
1/11/2026
Tondela
L 0 - 1 W
Moreirense
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Tondela Lịch sử đội

Tondela logo
Tondela
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Casa Pia1 - 0WUNN
AWAY
Sporting CP2 - 2DOYY
HOME
Nacional0 - 2LUNY
AWAY
FC Porto0 - 2LUNN
HOME
GIL Vicente2 - 2DOYY
AWAY
Guimaraes0 - 5LONN
HOME
AVS0 - 0DUNY
HOME
Rio Ave0 - 1LUNN
HOME
Santa Clara2 - 2DOYN
AWAY
Estrela2 - 0WUNN

Moreirense Lịch sử đội

Moreirense logo
Moreirense
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Estrela3 - 2WOYN
AWAY
Benfica1 - 4LOYN
HOME
Estoril1 - 0WUNY
AWAY
Famalicao1 - 1DUYN
HOME
SC Braga0 - 1LUNN
HOME
Arouca0 - 1LUNN
AWAY
FC Porto0 - 3LONN
HOME
Nacional1 - 1DUYN
AWAY
Casa Pia1 - 1DUYY
HOME
Sporting CP0 - 3LONN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Tondela
HOME
1.9
DRAW
3.4
Moreirense
AWAY
4.1
2.5 OVER/UNDER
OVER
2
UNDER
1.8
BTTS
YES
1.8
NO
1.95
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Portugal Primeira Liga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FC Porto1615103543146WWWWW
2Sporting CP1613214683841WWWDW
3Benfica16106033102336DWWDW
4GIL Vicente1676321111027DDDDL
5SC Braga1675428151326DLWWW
6Famalicao166552013723LLWLD
7Guimaraes166461621-522DLWDW
8Moreirense156362124-321DLDDL
9Estoril165562726120WWLDL
10Estrela164662024-418WDLWL
11Rio Ave163851928-917LDLWD
12Alverca165291627-1117LLLWW
13Santa Clara154471115-416DLWDL
14Nacional154471721-416DWLLD
15Casa Pia163581629-1314DWDLL
16Arouca163581739-2214DDWLL
17Tondela152310927-189LLLWL
18AVS1604121141-304LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ