Portugal Primeira Liga
AVS logo
AVS
FC Porto logo
FC Porto

Thống kê đội

Portugal Primeira Liga
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
AVS
VS
FC Porto
32
Trận đã chơi
32
2 - 11 - 19
Kết quả
27 - 4 - 1
6.3%
% Thắng
84.4%
0.8
Bàn thắng
2
2.1
Bàn thua
0.5
3.1
Sút trúng đích
5.3
4.4
Sút trượt
5.3
3.7
Cú sút bị chặn
3.8
39.6
Kiểm soát bóng
54.7
72.9
Độ chính xác chuyền bóng
84.1
14
Phạm lỗi
14.1
3.4
Cứu thua của thủ môn
1.9
2.3
Thẻ vàng
2.4
0.2
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Primeira Liga
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
12/29/2025
AVS
L 0 - 2 W
FC Porto
AWAY
UU
3/15/2025
AVS
L 0 - 2 W
FC Porto
AWAY
UU
10/28/2024HOME
AVS
L 0 - 5 W
FC Porto
OU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

AVS Lịch sử đội

AVS logo
AVS
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Nacional2 - 1WOYY
HOME
Sporting CP1 - 1DUYN
AWAY
Rio Ave2 - 2DOYY
HOME
Guimaraes1 - 1DUYY
AWAY
GIL Vicente0 - 3LONN
AWAY
Tondela0 - 0DUNY
HOME
Santa Clara0 - 1LUNN
AWAY
Alverca0 - 0DUNN
HOME
Estrela0 - 0DUNY
AWAY
Benfica0 - 3LONN

FC Porto Lịch sử đội

FC Porto logo
FC Porto
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Alverca1 - 0WUNY
AWAY
Estrela2 - 1WOYY
HOME
Tondela2 - 0WUNY
AWAY
Estoril3 - 1WOYY
HOME
Famalicao2 - 2DOYN
AWAY
SC Braga2 - 1WOYY
HOME
Moreirense3 - 0WONN
AWAY
Benfica2 - 2DOYN
HOME
Arouca3 - 1WOYY
HOME
Rio Ave1 - 0WUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
AVS
HOME
12
DRAW
6.5
FC Porto
AWAY
1.22
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.5
UNDER
2.5
BTTS
YES
2.05
NO
1.7
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Portugal Primeira Liga
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1FC Porto1615103543146WWWWW
2Sporting CP1613214683841WWWDW
3Benfica16106033102336DWWDW
4GIL Vicente1676321111027DDDDL
5SC Braga1675428151326DLWWW
6Famalicao166552013723LLWLD
7Guimaraes166461621-522DLWDW
8Moreirense156362124-321DLDDL
9Estoril165562726120WWLDL
10Estrela164662024-418WDLWL
11Rio Ave163851928-917LDLWD
12Alverca165291627-1117LLLWW
13Santa Clara154471115-416DLWDL
14Nacional154471721-416DWLLD
15Casa Pia163581629-1314DWDLL
16Arouca163581739-2214DDWLL
17Tondela152310927-189LLLWL
18AVS1604121141-304LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ