Special Event

Share on X to get a 7-day premium benefit!

Claim Benefit
Scotland Premiership
Livingston logo
Livingston
Celtic logo
Celtic
Match Events
C. Montano
3'
6'
B. Nygren
C. Montano
8'
10'
Yang Hyun-Jun
31'
B. Nygren
37'
Daizen Maeda
39'
A. Engels
Mahamadou Susoho
81'

Xem trước

Livingston vs Celtic: Khả năng 'The Bhoys' áp đảo

Livingston tiếp đón Celtic trong khuôn khổ giải VĐQG Scotland. Phong độ trái ngược là điều dễ nhận thấy, khi Celtic đang hướng tới chiến thắng để củng cố vị trí, còn Livingston lại chật vật tìm kiếm điểm số.

Celtic nhiều khả năng sẽ triển khai lối chơi tấn công dồn dập, tận dụng tối đa khả năng kiểm soát bóng và sự cơ động ở các vị trí tiền vệ. Livingston có thể chọn lối chơi phòng ngự phản công, tập trung vào việc bịt kín các khoảng trống ở khu vực giữa sân và chờ đợi cơ hội từ những tình huống cố định.

Thống kê đội

Scotland Premiership
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Livingston
VS
Celtic
17
Trận đã chơi
17
1 - 6 - 10
Kết quả
11 - 2 - 4
5.9%
% Thắng
64.7%
1
Bàn thắng
1.7
1.9
Bàn thua
0.8
3.5
Sút trúng đích
5.4
3.4
Sút trượt
7.4
2.8
Cú sút bị chặn
4.5
46.3
Kiểm soát bóng
70.9
74.4
Độ chính xác chuyền bóng
88.1
15.2
Phạm lỗi
12.8
2.5
Cứu thua của thủ môn
2.1
2.6
Thẻ vàng
1.6
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Điểm chính

  • • Celtic có tỷ lệ kiểm soát bóng vượt trội (70.9%).
  • • Livingston thủng lưới trung bình gần 2 bàn/trận.
  • • Celtic có hiệu suất tấn công tốt hơn hẳn so với Livingston.

Dự đoán AI

Sự khác biệt về đẳng cấp và phong độ là quá rõ ràng. Celtic với hàng công mạnh mẽ sẽ tạo ra nhiều cơ hội. Livingston có thể ghi bàn nhờ lợi thế sân nhà, nhưng hàng thủ khó lòng ngăn cản sức mạnh của đối thủ. Tỷ lệ cược cho thấy giá trị ở cửa Tài và BTTS.

  • AI
    Confidence
    Pick
    Recent Win% (20)
  • amazon/nova-lite-v1
    nova-lite-v1 (fr)
    by amazon
    70%
    Celtic AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    33%
    O/U
    63%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)
    by google
    80%
    Celtic AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    53%
    O/U
    50%
    BTTS
    53%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (es)
    by google
    70%
    Celtic AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    43%
    BTTS
    63%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (ru)
    by google
    70%
    Celtic AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    60%
    BTTS
    67%
  • google/gemini-2.0-flash-lite-001
    gemini-2.0-flash-lite-001 (vi)
    by google
    75%
    Celtic AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    57%
    BTTS
    60%
  • google/gemini-2.5-flash-lite
    gemini-2.5-flash-lite (en)
    by google
    70%
    Celtic AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    53%
    O/U
    47%
    BTTS
    60%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (it)
    by meta-llama
    75%
    Celtic AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    53%
    BTTS
    67%
  • meta-llama/llama-3.1-8b-instruct
    llama-3.1-8b-instruct (nl)
    by meta-llama
    85%
    Celtic AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    37%
    O/U
    53%
    BTTS
    57%
  • meta-llama/llama-3.3-70b-instruct
    llama-3.3-70b-instruct (pt)
    by meta-llama
    80%
    Celtic AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    43%
    O/U
    53%
    BTTS
    53%
  • microsoft/phi-4-multimodal-instruct
    phi-4-multimodal-instruct (id)
    by microsoft
    88%
    Celtic AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    47%
    BTTS
    53%
  • mistralai/mistral-nemo
    mistral-nemo (de)
    by mistralai
    75%
    Celtic AWAY
    BTTS NO
    2.5 UNDER
    1x2
    47%
    O/U
    37%
    BTTS
    47%
  • openai/gpt-oss-120b:exacto
    gpt-oss-120b:exacto (tr)
    by openai
    80%
    Celtic AWAY
    BTTS NO
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    50%
    BTTS
    67%
  • qwen/qwen-turbo
    qwen-turbo (th)
    by qwen
    85%
    Celtic AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    57%
    BTTS
    60%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ja)
    by x-ai
    88%
    Celtic AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    40%
    O/U
    30%
    BTTS
    43%
  • x-ai/grok-4.1-fast
    grok-4.1-fast (ko)
    by x-ai
    87%
    Celtic AWAY
    BTTS YES
    2.5 OVER
    1x2
    50%
    O/U
    47%
    BTTS
    57%

Đối đầu (H2H)

Premiership
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/23/2025
Livingston
L 0 - 3 W
Celtic
AWAY
ON
3/31/2024HOME
Livingston
L 0 - 3 W
Celtic
ON
12/23/2023
Livingston
L 0 - 2 W
Celtic
AWAY
UN
9/23/2023HOME
Livingston
L 0 - 3 W
Celtic
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Livingston Lịch sử đội

Livingston logo
Livingston
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
ST Mirren0 - 1LUNN
HOME
Dundee2 - 2DOYY
AWAY
Motherwell0 - 3LONY
HOME
Aberdeen0 - 1LUNY
AWAY
Rangers1 - 2LOYN
AWAY
Falkirk1 - 1DUYN
HOME
Hibernian2 - 2DOYY
HOME
Motherwell1 - 2LOYN
AWAY
Hibernian0 - 4LONY
AWAY
Dundee Utd1 - 1DUYY

Livingston đang gặp nhiều khó khăn, thể hiện qua việc chỉ thắng 1/10 trận gần nhất. Hàng công của họ khá yếu kém, trung bình chỉ ghi 1 bàn/trận. Dẫu vậy, trên sân nhà, Livingston đôi khi tạo ra bất ngờ. Điểm yếu lớn nhất của họ là dễ thủng lưới, trung bình gần 2 bàn/trận.

Celtic Lịch sử đội

Celtic logo
Celtic
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Aberdeen3 - 1WOYY
AWAY
Dundee Utd1 - 2LOYY
HOME
Heart Of Midlothian1 - 2LOYY
HOME
Dundee1 - 0WUNY
AWAY
Hibernian2 - 1WOYN
AWAY
ST Mirren1 - 0WUNN
HOME
Kilmarnock4 - 0WONY
HOME
Falkirk4 - 0WONY
AWAY
Heart Of Midlothian1 - 3LOYY
AWAY
Dundee0 - 2LUNY

Celtic thể hiện sức mạnh vượt trội với lối chơi tấn công đa dạng. Hiệu suất ghi bàn của họ rất ấn tượng, trung bình 1.7 bàn/trận. Khả năng kiểm soát bóng vượt trội (trên 70%) giúp họ áp đặt thế trận. Tuy nhiên, hàng thủ đôi khi vẫn để lộ sơ hở, đặc biệt khi thi đấu xa nhà.

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Livingston
HOME
6.25
DRAW
5
Celtic
AWAY
1.42
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.5
UNDER
2.62
BTTS
YES
1.7
NO
2.05
Đội hình
Livingston

Livingston

(4-3-3)

J. Prior
C. Montano
D. Wilson
R. McGowan
D. Finlayson
M. Tait
M. Sylla
S. Pittman
S. May
T. Yengi
L. Smith
J. Kenny
D. Maeda
B. Nygren
L. McCowan
C. McGregor
A. Engels
Yang Hyun-Jun
K. Tierney
A. Trusty
A. Ralston
V. Sinisalo
Celtic

Celtic

(3-4-2-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Scotland Premiership
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Heart Of Midlothian19125238172141LWWWD
2Celtic19122533181538LWWLL
3Rangers1998227161135WWLWW
4Motherwell2089328161233WLWDW
5Hibernian2087533221131WWDLW
6Dundee Utd2051052829-125WDDWD
7Aberdeen197482023-325LDLWW
8Falkirk196672027-724LWLLD
9Dundee2054111833-1519WWLDL
10ST Mirren184681624-818LDWWD
11Kilmarnock2027111835-1713LDLLL
12Livingston1916122039-199LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ