Scotland Premiership
Kilmarnock logo
Kilmarnock
Heart Of Midlothian logo
Heart Of Midlothian

Thống kê đội

Scotland Premiership
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Kilmarnock
VS
Heart Of Midlothian
2
Trận đã chơi
2
0 - 0 - 2
Kết quả
1 - 0 - 1
0%
% Thắng
50%
2
Bàn thắng
2.5
4.5
Bàn thua
1
5.5
Sút trúng đích
5.5
2
Sút trượt
4.5
1
Cú sút bị chặn
5.5
40
Kiểm soát bóng
45.5
80
Độ chính xác chuyền bóng
76
12.5
Phạm lỗi
14
6.5
Cứu thua của thủ môn
0.5
1.5
Thẻ vàng
1.5
0
Thẻ đỏ
0.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premiership Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/14/2026HOME
Kilmarnock
W 1 - 0 L
Heart Of Midlothian
UN
12/3/2025
Kilmarnock
D 1 - 1 D
Heart Of Midlothian
HOME
UY
10/18/2025HOME
Kilmarnock
L 0 - 3 W
Heart Of Midlothian
ON
5/18/2025HOME
Kilmarnock
L 0 - 1 W
Heart Of Midlothian
UN
1/25/2025
Kilmarnock
L 2 - 3 W
Heart Of Midlothian
HOME
OY
12/15/2024HOME
Kilmarnock
W 1 - 0 L
Heart Of Midlothian
UN
10/30/2024
Kilmarnock
W 2 - 1 L
Heart Of Midlothian
HOME
OY
4/27/2024HOME
Kilmarnock
D 0 - 0 D
Heart Of Midlothian
UN
3/30/2024
Kilmarnock
D 1 - 1 D
Heart Of Midlothian
HOME
UY
12/2/2023HOME
Kilmarnock
L 0 - 1 W
Heart Of Midlothian
UN
8/13/2023
Kilmarnock
D 0 - 0 D
Heart Of Midlothian
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Kilmarnock Lịch sử đội

Kilmarnock logo
Kilmarnock
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Celtic1 - 5LOYY
AWAY
ST Johnstone3 - 4LOYN

Heart Of Midlothian Lịch sử đội

Heart Of Midlothian logo
Heart Of Midlothian
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Dundee Utd4 - 0WONY
AWAY
Aberdeen1 - 2LOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Scotland Premiership
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1Dundee Utd00000000
2Falkirk00000000
3Heart Of Midlothian00000000
4Hibernian00000000
5Kilmarnock00000000
6Motherwell00000000
7ST Mirren00000000
8Dundee00000000
9ST Johnstone00000000
10Celtic00000000
11Rangers00000000
12Aberdeen00000000
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ