Scotland Premiership
Hibernian logo
Hibernian
Heart Of Midlothian logo
Heart Of Midlothian

Thống kê đội

Scotland Premiership
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Hibernian
VS
Heart Of Midlothian
3
Trận đã chơi
2
2 - 0 - 1
Kết quả
1 - 0 - 1
66.7%
% Thắng
50%
1.7
Bàn thắng
2.5
1.3
Bàn thua
1
5
Sút trúng đích
5.5
5
Sút trượt
4.5
7.3
Cú sút bị chặn
5.5
44.3
Kiểm soát bóng
45.5
80
Độ chính xác chuyền bóng
76
13.3
Phạm lỗi
14
4.3
Cứu thua của thủ môn
0.5
1
Thẻ vàng
1.5
0
Thẻ đỏ
0.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premiership Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/26/2026HOME
Hibernian
L 1 - 2 W
Heart Of Midlothian
OY
2/10/2026
Hibernian
L 0 - 1 W
Heart Of Midlothian
HOME
UN
12/27/2025HOME
Hibernian
W 3 - 2 L
Heart Of Midlothian
OY
10/4/2025
Hibernian
L 0 - 1 W
Heart Of Midlothian
HOME
UN
3/2/2025HOME
Hibernian
W 2 - 1 L
Heart Of Midlothian
OY
12/26/2024
Hibernian
W 2 - 1 L
Heart Of Midlothian
HOME
OY
10/27/2024HOME
Hibernian
D 1 - 1 D
Heart Of Midlothian
UY
2/28/2024
Hibernian
D 1 - 1 D
Heart Of Midlothian
HOME
UY
12/27/2023HOME
Hibernian
L 0 - 1 W
Heart Of Midlothian
UN
10/7/2023
Hibernian
D 2 - 2 D
Heart Of Midlothian
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Hibernian Lịch sử đội

Hibernian logo
Hibernian
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Dundee2 - 1WOYY
AWAY
Rangers2 - 1WOYN
HOME
Motherwell1 - 2LOYY

Heart Of Midlothian Lịch sử đội

Heart Of Midlothian logo
Heart Of Midlothian
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Dundee Utd4 - 0WONY
AWAY
Aberdeen1 - 2LOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Hibernian
HOME
2.5
DRAW
3.5
Heart Of Midlothian
AWAY
2.6
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.8
UNDER
2
BTTS
YES
1.67
NO
2.1

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Scotland Premiership
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1Dundee Utd00000000
2Falkirk00000000
3Heart Of Midlothian00000000
4Hibernian00000000
5Kilmarnock00000000
6Motherwell00000000
7ST Mirren00000000
8Dundee00000000
9ST Johnstone00000000
10Celtic00000000
11Rangers00000000
12Aberdeen00000000
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ