Scotland Premiership
Heart Of Midlothian logo
Heart Of Midlothian
Dundee logo
Dundee

Thống kê đội

Scotland Premiership
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Heart Of Midlothian
VS
Dundee
2
Trận đã chơi
4
1 - 0 - 1
Kết quả
2 - 0 - 2
50%
% Thắng
50%
2.5
Bàn thắng
1.3
1
Bàn thua
0.8
5.5
Sút trúng đích
4.3
4.5
Sút trượt
5.5
5.5
Cú sút bị chặn
3.8
45.5
Kiểm soát bóng
38.3
76
Độ chính xác chuyền bóng
72
14
Phạm lỗi
8.8
0.5
Cứu thua của thủ môn
3.8
1.5
Thẻ vàng
1.5
0.5
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premiership Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/21/2026HOME
Heart Of Midlothian
W 1 - 0 L
Dundee
UN
1/11/2026
Heart Of Midlothian
W 1 - 0 L
Dundee
HOME
UN
11/1/2025HOME
Heart Of Midlothian
W 4 - 0 L
Dundee
ON
4/26/2025HOME
Heart Of Midlothian
L 0 - 1 W
Dundee
UN
2/1/2025
Heart Of Midlothian
W 6 - 0 L
Dundee
HOME
ON
12/7/2024HOME
Heart Of Midlothian
W 2 - 0 L
Dundee
UN
8/10/2024
Heart Of Midlothian
L 1 - 3 W
Dundee
HOME
OY
5/11/2024HOME
Heart Of Midlothian
W 3 - 0 L
Dundee
ON
2/3/2024
Heart Of Midlothian
W 3 - 2 L
Dundee
HOME
OY
1/23/2024HOME
Heart Of Midlothian
W 3 - 2 L
Dundee
OY
8/27/2023
Heart Of Midlothian
L 0 - 1 W
Dundee
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Heart Of Midlothian Lịch sử đội

Heart Of Midlothian logo
Heart Of Midlothian
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Dundee Utd4 - 0WONY
AWAY
Aberdeen1 - 2LOYY

Dundee Lịch sử đội

Dundee logo
Dundee
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Hibernian1 - 2LOYN
AWAY
Dundee Utd2 - 0WUNY
HOME
Aberdeen2 - 0WUNY
AWAY
Celtic0 - 1LUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Scotland Premiership
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Premier League
1Dundee Utd00000000
2Falkirk00000000
3Heart Of Midlothian00000000
4Hibernian00000000
5Kilmarnock00000000
6Motherwell00000000
7ST Mirren00000000
8Dundee00000000
9ST Johnstone00000000
10Celtic00000000
11Rangers00000000
12Aberdeen00000000
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ