Scotland Premiership
Falkirk logo
Falkirk
Hibernian logo
Hibernian

Match Events

3'
J. Campbell
20'
J. Campbell
40'
J. Obita
61'
Josh Campbell
B. Broggio
72'

Thống kê đội

Scotland Premiership
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Falkirk
VS
Hibernian
35
Trận đã chơi
35
14 - 7 - 14
Kết quả
13 - 12 - 10
40%
% Thắng
37.1%
1.3
Bàn thắng
1.5
1.5
Bàn thua
1.2
3.9
Sút trúng đích
4.5
4.9
Sút trượt
4.9
3.5
Cú sút bị chặn
2.8
50.7
Kiểm soát bóng
47.6
76.7
Độ chính xác chuyền bóng
78.1
11.9
Phạm lỗi
10.8
3.1
Cứu thua của thủ môn
2.8
2.2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Premiership Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
1/24/2026HOME
Falkirk
W 4 - 1 L
Hibernian
OY
12/6/2025
Falkirk
L 0 - 3 W
Hibernian
HOME
ON
9/23/2025HOME
Falkirk
D 2 - 2 D
Hibernian
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Falkirk Lịch sử đội

Falkirk logo
Falkirk
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Motherwell1 - 0WUNN
AWAY
Celtic1 - 3LOYY
HOME
Rangers3 - 6LOYN
AWAY
Motherwell3 - 2WOYN
HOME
ST Mirren1 - 2LOYY
AWAY
Aberdeen1 - 1DUYY
HOME
Kilmarnock5 - 1WOYN
AWAY
Heart Of Midlothian0 - 1LUNN
HOME
Dundee Utd2 - 3LOYN
HOME
Dundee1 - 0WUNN

Hibernian Lịch sử đội

Hibernian logo
Hibernian
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Celtic1 - 2LOYN
HOME
Heart Of Midlothian1 - 2LOYN
AWAY
Aberdeen0 - 2LUNN
HOME
Kilmarnock3 - 0WONN
AWAY
Motherwell0 - 0DUNN
HOME
Livingston0 - 0DUNY
AWAY
Dundee3 - 3DOYY
AWAY
Celtic2 - 1WOYN
HOME
ST Mirren2 - 0WUNY
AWAY
Heart Of Midlothian0 - 1LUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Falkirk
HOME
2
DRAW
3.5
Hibernian
AWAY
3.6
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.73
UNDER
2.1
BTTS
YES
1.62
NO
2.2

Đội hình

Falkirk

Falkirk

(4-2-3-1)

N/A
Nicky Hogarth
N/A
Leon McCann
N/A
Connor Allan
N/A
Lewis Neilson
N/A
Filip Lissah
N/A
Dylan Tait
N/A
Brad Spencer
N/A
Calvin Miller
N/A
Finn Yeats
N/A
Kyrell Wilson
N/A
Barney Stewart
N/A
Owen Elding
N/A
Martin Boyle
N/A
Josh Campbell
N/A
Jordan Obita
N/A
Daniel Barlaser
N/A
Miguel Changa Chaiwa
N/A
Felix Passlack
N/A
Jack Iredale
N/A
Grant Hanley
N/A
Warren O'Hora
N/A
Raphael Sallinger
Hibernian

Hibernian

(3-4-1-2)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Scotland Premiership
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Heart Of Midlothian19125238172141LWWWD
2Celtic19122533181538LWWLL
3Rangers1998227161135WWLWW
4Motherwell2089328161233WLWDW
5Hibernian2087533221131WWDLW
6Dundee Utd2051052829-125WDDWD
7Aberdeen197482023-325LDLWW
8Falkirk196672027-724LWLLD
9Dundee2054111833-1519WWLDL
10ST Mirren184681624-818LDWWD
11Kilmarnock2027111835-1713LDLLL
12Livingston1916122039-199LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ