Scotland
Premiership
Celtic
Rangers
Match Events
9'
M. Moore
19'
Youssef Chermiti
Yang Hyun-Jun
23'
Alistair Johnston
39'
D. Maeda
53'
D. Maeda
57'
Auston Trusty
67'
Kieran Tierney
78'
78'
Tuur Rommens
Liam Scales
79'
Daizen Maeda
82'
Reo Hatate
89'
Thống kê đội
Scotland Premiership
So sánh thống kê đội
Celtic
VS
Rangers
35
Trận đã chơi
35
23 - 4 - 8
Kết quả
19 - 12 - 4
65.7%
% Thắng
54.3%
1.8
Bàn thắng
2
1.1
Bàn thua
1
5.7
Sút trúng đích
6.2
6.1
Sút trượt
5.3
5.1
Cú sút bị chặn
5.2
66.2
Kiểm soát bóng
58.2
86.4
Độ chính xác chuyền bóng
82.7
12.1
Phạm lỗi
12.1
2.3
Cứu thua của thủ môn
2.8
1.8
Thẻ vàng
1.9
0.1
Thẻ đỏ
0
Trung bình giải đấu
Dự đoán AI
- AIConfidencePickRecent Win% (20)
nova-lite-v1 (fr)by amazon78%
HOMEBTTS YES2.5 OVER1x230%O/U53%BTTS63%
gemini-2.0-flash-lite-001 (ar)by google68%
HOMEBTTS YES2.5 OVER1x240%O/U60%BTTS60%
gemini-2.0-flash-lite-001 (es)by google70%
HOMEBTTS YES2.5 OVER1x243%O/U47%BTTS63%
Đối đầu (H2H)
Premiership Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Celtic Lịch sử đội
Celtic
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Hibernian | 2 - 1 | |||||
HOME | Falkirk | 3 - 1 | |||||
HOME | ST Mirren | 1 - 0 | |||||
AWAY | Dundee | 2 - 1 | |||||
AWAY | Dundee Utd | 0 - 2 | |||||
HOME | Motherwell | 3 - 1 | |||||
AWAY | Aberdeen | 2 - 1 | |||||
AWAY | Rangers | 2 - 2 | |||||
HOME | Hibernian | 1 - 2 | |||||
AWAY | Kilmarnock | 3 - 2 |
Rangers Lịch sử đội
Rangers
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Heart Of Midlothian | 1 - 2 | |||||
HOME | Motherwell | 2 - 3 | |||||
AWAY | Falkirk | 6 - 3 | |||||
HOME | Dundee Utd | 4 - 2 | |||||
HOME | Aberdeen | 4 - 1 | |||||
AWAY | ST Mirren | 1 - 0 | |||||
HOME | Celtic | 2 - 2 | |||||
AWAY | Livingston | 2 - 2 | |||||
HOME | Heart Of Midlothian | 4 - 2 | |||||
AWAY | Motherwell | 1 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Celtic
(4-2-3-1)
N/A
V. Sinisalo
N/A
K. Tierney
N/A
L. Scales
N/A
A. Trusty
N/A
A. Johnston
N/A
C. McGregor
N/A
A. Engels
N/A
Yang Hyun-Jun
N/A
B. Nygren
N/A
L. McCowan
N/A
D. Maeda
N/A
Chermiti
N/A
M. Moore
N/A
M. Diomande
N/A
O. Antman
N/A
T. Chukwuani
N/A
C. Barron
N/A
T. Rommens
N/A
E. Fernandez
N/A
N. Djiga
N/A
J. Tavernier
N/A
J. Butland
Rangers
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Scotland Premiership
